Avatar of Vocabulary Set Lời Khuyên 2

Bộ từ vựng Lời Khuyên 2 trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lời Khuyên 2' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

enjoin

/ɪnˈdʒɔɪn/

(verb) khiến, bắt phải, ra lệnh, chỉ thị

Ví dụ:

We were all enjoined to be on our best behaviour.

Tất cả chúng tôi đều được lệnh phải có hành vi tốt nhất của mình.

feedback

/ˈfiːd.bæk/

(noun) phản hồi

Ví dụ:

Have you had any feedback from customers about the new soap?

Bạn đã nhận được phản hồi nào từ khách hàng về loại xà phòng mới chưa?

follow

/ˈfɑː.loʊ/

(verb) đi theo sau, đi theo, theo dõi

Ví dụ:

She went back into the house, and Ben followed her.

Cô ấy trở vào nhà, và Ben đi theo cô ấy.

guidance

/ˈɡaɪ.dəns/

(noun) sự hướng dẫn, sự dìu dắt, sự chỉ đạo

Ví dụ:

I've always looked to my father for guidance in these matters.

Tôi luôn tìm đến cha tôi để được hướng dẫn trong những vấn đề này.

guide

/ɡaɪd/

(noun) người dẫn đường, sách chỉ dẫn, biển chỉ dẫn;

(verb) chỉ đường, hướng dẫn

Ví dụ:

This lady is going to act as our guide for the rest of the tour.

Người phụ nữ này sẽ làm hướng dẫn viên cho chúng ta trong phần còn lại của chuyến tham quan.

guiding

/ˈɡaɪdɪŋ/

(adjective) hướng dẫn, giúp đỡ

Ví dụ:

She was inexperienced and needed a guiding hand.

Cô ấy còn thiếu kinh nghiệm và cần một bàn tay hướng dẫn.

hand out

/hænd aʊt/

(phrasal verb) phân phát, phân chia, trao

Ví dụ:

The teacher asked her to hand out the worksheets.

Giáo viên yêu cầu cô ấy phân phát worksheet.

have to

/hæv tə/

(auxiliary verb) phải

Ví dụ:

I have to go to Vermont tomorrow.

Tôi phải đi Vermont vào ngày mai.

heads-up

/ˈhedz ʌp/

(noun) sự báo trước, sự thông báo trước

Ví dụ:

This note is just to give you a heads-up that Vicky will be arriving next week.

Ghi chú này chỉ để báo trước cho bạn rằng Vicky sẽ đến vào tuần tới.

heed

/hiːd/

(verb) chú ý, lưu ý, để ý;

(noun) sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý

Ví dụ:

Voters are dissatisfied, and Congress should take heed.

Cử tri không hài lòng, và Quốc hội nên chú ý.

help

/help/

(verb) giúp đỡ, cứu giúp, giúp;

(noun) sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích

Ví dụ:

I asked for help from my neighbors.

Tôi đã nhờ đến sự giúp đỡ từ những người hàng xóm của tôi.

helpline

/ˈhelp.laɪn/

(noun) đường dây trợ giúp

Ví dụ:

Please contact the helpline for more information.

Vui lòng liên hệ với đường dây trợ giúp để biết thêm thông tin.

homily

/ˈhɑː.mə.li/

(noun) bài thuyết pháp, bài giảng

Ví dụ:

She delivered a homily on the virtues of family life.

Cô ấy đã có một bài giảng về những đức tính của đời sống gia đình.

how-to

/ˈhaʊ.tuː/

(adjective) hướng dẫn;

(noun) hướng dẫn

Ví dụ:

How-to books on dieting are often at the top of the bestseller lists.

Sách hướng dẫn ăn kiêng thường đứng đầu danh sách sách bán chạy nhất.

if I were you

/ɪf aɪ wɜr juː/

(idiom) nếu tôi là bạn

Ví dụ:

If I were you, I'd probably go.

Nếu tôi là bạn, tôi có thể sẽ đi.

indicate

/ˈɪn.də.keɪt/

(verb) cho biết, chỉ ra, tỏ ra

Ví dụ:

Exploratory investigations have indicated large amounts of oil below the sea bed.

Các cuộc điều tra thăm dò đã chỉ ra một lượng lớn dầu dưới đáy biển.

inadvisable

/ˌɪn.ədˈvaɪ.zə.bəl/

(adjective) không nên, không khôn ngoan, không thích hợp

Ví dụ:

Skiing is inadvisable if you have a weak heart.

Trượt tuyết là không nên qua nếu bạn yếu tim.

marriage counseling

/ˈmær.ɪdʒ ˈkaʊn.səl.ɪŋ/

(noun) tư vấn hôn nhân

Ví dụ:

They decided to go for marriage counseling.

Họ quyết định đi tư vấn hôn nhân.

marriage guidance

/ˈmærɪdʒ ˌɡaɪdəns/

(noun) tư vấn hôn nhân

Ví dụ:

They decided to go for marriage guidance.

Họ quyết định đi tư vấn hôn nhân.

mentee

/menˈtiː/

(noun) người được cố vấn

Ví dụ:

The mentee may wish to discuss her career plans with you.

Người được cố vấn có thể muốn thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp của cô ấy với bạn.

mentor

/ˈmen.tɔːr/

(noun) người cố vấn

Ví dụ:

He was her friend and mentor until his death.

Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.

mentoring

/ˈmen.tɔː.rɪŋ/

(noun) sự cố vấn

Ví dụ:

Mentoring is encouraged as part of the company's on-the-job training programme.

Cố vấn được khuyến khích như một phần của chương trình đào tạo tại chỗ của công ty.

mentorship

/ˈmen.tɚ.ʃɪp/

(noun) chương trình cố vấn

Ví dụ:

These mentorships have been crucial to the success of the company.

Những chương trình cố vấn này đã rất quan trọng đối với sự thành công của công ty.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu