Avatar of Vocabulary Set Sự Chắc Chắn 1

Bộ từ vựng Sự Chắc Chắn 1 trong bộ Chắc chắn và Nghi ngờ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự Chắc Chắn 1' trong bộ 'Chắc chắn và Nghi ngờ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

assure

/əˈʃʊr/

(verb) quả quyết, cam đoan, đảm bảo

Ví dụ:

Tony assured me that there was a supermarket in the village.

Tony đảm bảo với tôi rằng có một siêu thị trong làng.

assured

/əˈʃʊrd/

(adjective) đảm bảo, quả quyết, chắc chắn;

(noun) người được bảo hiểm

Ví dụ:

Now that the financing has been secured, the production of the film is assured.

Giờ đây, nguồn tài chính đã được đảm bảo nên việc sản xuất phim đã chắc chắn.

in the bag

/ɪn ðə bæg/

(idiom) bảo đảm thành công, chắc chắn thành công, chắc chắn thắng

Ví dụ:

The election is in the bag.

Cuộc bầu cử chắc chắn thành công.

believe

/bɪˈliːv/

(verb) tin, nghĩ, tưởng

Ví dụ:

The superintendent believed Lancaster's story.

Tổng giám đốc đã tin câu chuyện của Lancaster.

believe in

/bɪˈliːv ɪn/

(phrasal verb) tin, tin tưởng

Ví dụ:

They don't believe in living together before marriage.

Họ không tin vào việc sống chung trước hôn nhân.

bet

/bet/

(noun) sự cá độ, sự đánh cược, tiền cá độ;

(verb) đánh cược, cá độ, đánh cá

Ví dụ:

Every Saturday she had a bet on the horses.

Mỗi thứ bảy, cô ấy có cá độ vào những con ngựa.

beyond doubt

/bɪˈjɑːnd daʊt/

(idiom) chắc chắn, không còn nghi ngờ gì, rõ ràng

Ví dụ:

The research showed beyond doubt that smoking contributes to heart disease.

Nghiên cứu cho thấy chắc chắn rằng hút thuốc góp phần gây ra bệnh tim.

bound

/baʊnd/

(noun) nhảy vọt lên, giới hạn, ranh giới;

(verb) nhảy lên, nhảy vọt lên, giới hạn;

(adjective) chắc chắn, nhất định, đi về hướng

Ví dụ:

You're bound to forget people's names occasionally.

Bạn nhất định đôi khi quên tên mọi người.

buoyancy

/ˈbɔɪ.ən.si/

(noun) tinh thần phấn chấn, tinh thần hăng hái, tinh thần sôi nổi

Ví dụ:

a mood of buoyancy

tâm trạng phấn chấn

buoyant

/ˈbɔɪ.ənt/

(adjective) phấn chấn, vui vẻ, sôi nổi

Ví dụ:

They were all in a buoyant mood.

Họ đều có tâm trạng phấn chấn.

can

/kæn/

(noun) bình, lon, hộp;

(verb) đóng hộp, thu vào đĩa, đuổi ra;

(modal verb) có thể

Ví dụ:

Can you drive?

Bạn có thể lái xe không?

cast-iron

/ˌkæstˈaɪərn/

(adjective) gang thép, cứng cỏi, bằng gang;

(noun) gang

Ví dụ:

cast-iron will

ý chí gang thép

categorical

/ˌkæt̬.əˈɡɔːr.ɪ.kəl/

(adjective) dứt khoát, tuyệt đối, khẳng định

Ví dụ:

a categorical denial

sự từ chối dứt khoát

cert

/sɝːt/

(noun) sự chắc chắn, sự tin chắc

Ví dụ:

The Russian team is a cert to win the gold medal.

Đội Nga chắc chắn giành huy chương vàng.

certain

/ˈsɝː.tən/

(adjective) chắc, chắc chắn, nào đó;

(pronoun) một vài người, một số

Ví dụ:

It's certain that more changes are in the offing.

Chắc chắn rằng nhiều thay đổi đang diễn ra.

certainty

/ˈsɝː.tən.ti/

(noun) điều chắc chắn, sự tin chắc, sự chắc chắn

Ví dụ:

She knew with absolute certainty that they were dead.

Cô ấy biết chắc chắn rằng họ đã chết.

certitude

/ˈsɝː.t̬ə.tuːd/

(noun) sự chắc chắn, sự tin chắc

Ví dụ:

It is impossible to predict the outcome of the negotiations with any degree of certitude.

Không thể dự đoán kết quả của các cuộc đàm phán với bất kỳ mức độ chắc chắn nào.

check

/tʃek/

(noun) sự cản trở, sự ngăn cản, sự hạn chế;

(verb) kiểm tra, kiểm soát, cản

Ví dụ:

A campaign calling for regular checks on gas appliances.

Một chiến dịch kêu gọi sự kiểm tra thường xuyên các thiết bị gas.

check on

/tʃek ɑːn/

(phrasal verb) kiểm tra, xem xét

Ví dụ:

You will need to check on your new employees' qualifications.

Bạn sẽ cần kiểm tra trình độ của nhân viên mới.

check over

/tʃek ˈoʊvər/

(phrasal verb) kiểm tra kỹ càng, cẩn thận

Ví dụ:

We checked over the photographs to make sure there were none missing.

Chúng tôi đã kiểm tra kỹ càng qua các bức ảnh để đảm bảo không có bức ảnh nào bị thiếu.

check through

/tʃek θruː/

(phrasal verb) kiểm tra, kiểm tra kỹ lưỡng

Ví dụ:

We checked through the photographs to make sure there were none missing.

Chúng tôi đã kiểm tra qua các bức ảnh để đảm bảo không có bức ảnh nào bị thiếu.

check up on

/tʃek ʌp ɑn/

(phrasal verb) kiểm tra, giám sát

Ví dụ:

I need to check up on a few things before I can decide.

Tôi cần kiểm tra một số thứ trước khi có thể quyết định.

guarantee

/ˌɡer.ənˈtiː/

(noun) sự bảo đảm, sự cam đoan, sự bảo lãnh;

(verb) hứa chắc chắn, cam đoan, bảo đảm

Ví dụ:

We offer a 10-year guarantee against rust.

Chúng tôi cung cấp bảo hành 10 năm chống gỉ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu