Bộ từ vựng Mắt trong bộ Cơ thể: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mắt' trong bộ 'Cơ thể' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) màng mạch
Ví dụ:
Choroid is the vascular layer of the eye.
Màng mạch là lớp mạch máu của mắt.
(noun) thể mi
Ví dụ:
The ciliary body has two main jobs: To make aqueous fluid and to change the shape of your lens while your eye is focusing.
Thể mi có hai công việc chính: Tạo ra dung dịch nước và thay đổi hình dạng của thủy tinh thể trong khi mắt bạn đang tập trung.
(noun) giác mạc
Ví dụ:
The cornea acts as a structural barrier and protects the eye against infections.
Giác mạc hoạt động như một hàng rào cấu trúc và bảo vệ mắt chống nhiễm trùng.
(noun) hố mắt
Ví dụ:
The fovea is responsible for sharp central vision (also called foveal vision), which is necessary in humans for reading, driving, and any activity where visual detail is of primary importance.
Hố mắt chịu trách nhiệm cho tầm nhìn trung tâm sắc nét (còn gọi là tầm nhìn của mắt), cần thiết cho con người để đọc, lái xe và bất kỳ hoạt động nào mà chi tiết hình ảnh có tầm quan trọng hàng đầu.
(noun) hoa diên vĩ, mống mắt
Ví dụ:
In the language of flowers, the iris is a symbol of love and trust.
Trong ngôn ngữ của các loài hoa, diên vĩ là biểu tượng của tình yêu và sự tin tưởng.
(noun) thấu kính, kính lúp, kính hiển vi
Ví dụ:
a camera with a zoom lens
một máy ảnh có ống kính zoom
(noun) điểm vàng, hoàng điểm
Ví dụ:
The macula is an oval-shaped pigmented area in the center of the retina of the human eye and other animal eyes.
Điểm vàng là vùng sắc tố hình bầu dục ở trung tâm võng mạc của mắt người và mắt động vật khác.
(noun) học trò, học sinh, môn đồ
Ví dụ:
They are former pupils of the school.
Họ là học sinh cũ của trường.
(noun) võng mạc
Ví dụ:
The areas where the retina detaches lose their blood supply and stop working, causing you to lose vision.
Các khu vực mà võng mạc bị bong ra sẽ mất nguồn cung cấp máu và ngừng hoạt động, khiến chúng ta mất đi thị lực.
(noun) (giải phẫu) củng mạc, màng cứng
Ví dụ:
The sclera helps maintain your eyeball's shape and protects it from injury.
Củng mạc giúp duy trì hình dạng nhãn cầu của chúng ta và bảo vệ nhãn cầu khỏi bị thương.
(noun) thể pha lê, dịch kính
Ví dụ:
The vitreous humor provides nutrients to your eye and helps your eye keep its shape.
Thể pha lê cung cấp chất dinh dưỡng cho mắt và giúp mắt giữ được hình dạng ban đầu.
(noun) ống dẫn nước mắt
Ví dụ:
Tears come from glands above your eyes, then drain into your tear ducts and down through your nose.
Nước mắt đến từ các tuyến phía trên mắt, sau đó chảy vào ống dẫn nước mắt và chảy xuống mũi.
(noun) cầu mắt, nhãn cầu;
(verb) nhìn
Ví dụ:
Your eyeball is the round, ball-shaped part of your eye.
Nhãn cầu là phần hình tròn, hình quả bóng của mắt.
(noun) mí mắt
Ví dụ:
She lifted one eyelid to see what he was doing.
Cô ấy nâng một mí mắt lên để xem anh ấy đang làm gì.
(noun) thủy dịch
Ví dụ:
The aqueous humor keeps your eye inflated and provides nourishment.
Thủy dịch giữ cho mắt sưng lên và cung cấp chất dinh dưỡng.
(noun) kết mạc
Ví dụ:
The conjunctiva of the eye provides protection and lubrication of the eye by the production of mucus and tears.
Kết mạc của mắt bảo vệ và bôi trơn mắt bằng cách sản xuất chất nhầy và nước mắt.