Bộ từ vựng Quá trình sáng tạo trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quá trình sáng tạo' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nguồn cảm hứng, sự hít vào, sự truyền cảm
Ví dụ:
His work is an inspiration to the marketing department.
Công việc của anh ta là một nguồn cảm hứng cho bộ phận tiếp thị.
(noun) tác phẩm nghệ thuật, đồ họa
Ví dụ:
The technology can produce finished artwork for anything from press ads to corporate brochures.
Công nghệ này có thể tạo ra các đồ họa hoàn chỉnh cho bất kỳ thứ gì từ quảng cáo báo chí đến tài liệu quảng cáo của công ty.
(noun) việc tạo ra, sự tạo ra, sự thành lập
Ví dụ:
The reforms led to the creation of 220 jobs.
Các cuộc cải cách đã dẫn đến việc tạo ra 220 việc làm.
(noun) tính sáng tạo
Ví dụ:
Creativity and originality are more important than technical skill.
Sáng tạo và độc đáo quan trọng hơn kỹ năng kỹ thuật.
(noun) tác dụng, hiệu ứng, tác động, đồ dùng cá nhân;
(verb) đem lại, tạo ra, gây ra, thực hiện
Ví dụ:
the lethal effects of hard drugs
tác dụng gây chết người của thuốc cứng
(noun) bậc, cấp, mức độ, sự phân cấp
Ví dụ:
There are many gradations of color in a rainbow.
Có nhiều mức độ màu sắc trong cầu vồng.
(noun) trí tưởng tượng, điều tưởng tượng, sự tưởng tượng
Ví dụ:
He has no imagination.
Anh ấy không có trí tưởng tượng.
(noun) giấy phép, sự cho phép, quyền tự do;
(verb) cấp phép
Ví dụ:
a gun license
giấy phép sử dụng súng
(noun) kiệt tác, tác phẩm vĩ đại
Ví dụ:
Picasso's Guernica is considered by many to be his magnum opus.
Bức tranh Guernica của Picasso được nhiều người coi là tác phẩm vĩ đại nhất của ông ấy.
(noun) sự vận động, sự cử động, sự biến động
Ví dụ:
a slight movement of the upper body
sự cử động nhẹ của phần trên cơ thể
(noun) nguồn cảm hứng, thần Muses;
(verb) suy ngẫm, trầm ngâm
Ví dụ:
Juliet was not only the painter's best model but also his muse.
Juliet không chỉ là hình mẫu tốt nhất của họa sĩ mà còn là nguồn cảm hứng của anh ấy.
(noun) đồ nghệ thuật, tác phẩm nghệ thuật
Ví dụ:
She displayed her objet d'art collection in the living room.
Cô ấy trưng bày bộ sưu tập đồ nghệ thuật trong phòng khách.
(noun) tác phẩm
Ví dụ:
She created an oeuvre that is both refreshing and overwhelming.
Bà ấy đã tạo ra một tác phẩm vừa mới mẻ vừa choáng ngợp.
(noun) sự phục hồi, sự khôi phục, sự trùng tu
Ví dụ:
The palace is closed for restoration.
Cung điện đóng cửa để phục hồi.
(noun) bức phác họa, bản tóm tắt, bản phác thảo;
(verb) phác họa, phác thảo
Ví dụ:
My mother made a (pencil) sketch of my brother reading a book.
Mẹ tôi đã vẽ một bức phác họa (bằng bút chì) về anh trai tôi đang đọc một cuốn sách.
(noun) linh hồn, tâm hồn, tâm trí
Ví dụ:
She suffered greatly while she was alive, so let us hope her soul is now at peace.
Cô ấy đã rất đau khổ khi còn sống, vì vậy chúng ta hãy hy vọng linh hồn của cô ấy bây giờ được bình an.
(noun) tác phẩm nghệ thuật
Ví dụ:
The thieves stole several valuable works of art.
Bọn trộm đã đánh cắp một số tác phẩm nghệ thuật có giá trị.
(noun) thẩm mỹ học
Ví dụ:
These could definitely be some of the best wireless earbuds for those with an eye for aesthetics.
Đây chắc chắn có thể là một trong những tai nghe không dây tốt nhất dành cho những người có con mắt thẩm mỹ.
(verb) khái niệm hóa
Ví dụ:
Teenagers often struggle to conceptualize complex social issues.
Thanh thiếu niên thường gặp khó khăn trong việc khái niệm hóa các vấn đề xã hội phức tạp.