Bộ từ vựng Cầu Thang trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cầu Thang' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự hạ cánh, sảnh thang, sự đổ bộ
Ví dụ:
One person has died after the pilot of a light aircraft was forced to make emergency landing in a field.
Một người đã thiệt mạng sau khi phi công của chiếc máy bay hạng nhẹ buộc phải hạ cánh khẩn cấp xuống cánh đồng.
(noun) ngạch cửa, thềm cửa, ngưỡng cửa
Ví dụ:
He left the package on the doorstep.
Anh ta để gói hàng trên thềm cửa.
(noun) lan can, thành cầu thang
Ví dụ:
Children are sliding down the banister.
Trẻ em đang trượt xuống lan can.
(noun) hàng lan can
Ví dụ:
The balustrade of the sweeping grand staircase has been painted white.
Hàng lan can của cầu thang lớn rộng rãi đã được sơn màu trắng.
(noun) người dậy, (kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang), nhóm tăng, thứ tăng
Ví dụ:
an early riser
người hay dậy sớm
(noun) cầu thang
Ví dụ:
A spiral staircase leads up to the second floor.
Một cầu thang xoắn ốc dẫn lên tầng hai.
(noun) bậc trèo, bục trèo (để trèo qua rào, tường, ...)
Ví dụ:
A stile is an entrance to a field or path consisting of a step on either side of a fence or wall to help people climb over it.
Bậc trèo là lối vào cánh đồng hoặc con đường bao gồm một bậc thang ở hai bên hàng rào hoặc tường để giúp mọi người trèo qua nó.
(noun) cộng tác viên của báo, xà ngang
Ví dụ:
In addition to a worldwide network of stringers, the paper has about 20 staff correspondents abroad.
Ngoài mạng lưới các cộng tác viên của báo trên toàn thế giới, tờ báo còn có khoảng 20 phóng viên ở nước ngoài.
(noun) gai (vỏ xe), tiếng bước chân, mặt bậc cầu thang;
(verb) giẫm lên, bước đi
Ví dụ:
The tread on your tires is very worn.
Gai lốp của bạn đã mòn quá.
(noun) lồng cầu thang
Ví dụ:
The stairwell echoed with the sounds of pounding feet.
Lồng cầu thang vang lên tiếng bước chân dồn dập.
(noun) xe ngựa, toa hành khách, cước vận chuyển
Ví dụ:
a horse-drawn carriage
cỗ xe ngựa
(noun) tay vịn
Ví dụ:
The safest bathroom design includes handrails and grab bars in the bathtub and shower.
Thiết kế phòng tắm an toàn nhất bao gồm tay vịn và thanh vịn trong bồn tắm và vòi sen.