Bộ từ vựng Họ Chồn trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Họ Chồn' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) họ cầy lỏn, cầy mangut
Ví dụ:
Despite their reputation for attacking venomous snakes, mongooses are non-aggressive toward human beings.
Mặc dù nổi tiếng là tấn công rắn độc, cầy mangut không hung dữ đối với con người.
(noun) chồn sói
Ví dụ:
The wolverine has a keen sense of smell and hearing and relatively poor eyesight.
Chồn sói có khứu giác và thính giác nhạy bén và thị lực tương đối kém.
(noun) chồn
Ví dụ:
Weasels are bold and aggressive predators.
Chồn là loài săn mồi táo bạo và hung dữ.
(noun) con lửng;
(verb) làm phiền, quấy rầy
Ví dụ:
The owl's predators include hawks, larger owls, snakes, and badgers.
Những kẻ săn mồi của cú bao gồm diều hâu, cú lớn hơn, rắn và lửng.
(noun) rái cá
Ví dụ:
Otters live near lakes or ponds and burrow in ditches, so interaction with people can occur.
Rái cá sống gần hồ hoặc ao và đào hang trong mương rãnh nên có thể xảy ra tương tác với con người.
(noun) chồn sương;
(verb) lục lọi, tìm kiếm
Ví dụ:
Ferrets make good pets if you want to maintain peace and quiet in your household.
Chồn sương là vật nuôi tốt nếu bạn muốn duy trì hòa bình và yên tĩnh trong gia đình mình.
(noun) chồn mactet
Ví dụ:
Martens have been found alongside hiking trails.
Chồn mactet đã được tìm thấy dọc theo những con đường mòn đi bộ đường dài.
(noun) chồn nâu, chồn vizon
Ví dụ:
Minks normally eat fish, small mammals and birds.
Chồn nâu thường ăn cá, động vật nhỏ có vú và chim.
(noun) lửng mật
Ví dụ:
The main reason why honey badgers are not suitable as pets is that they are inherently wild, vicious animals that do not become more tame or docile over time.
Lý do chính khiến lửng mật không thích hợp làm thú cưng là vì chúng vốn là loài động vật hoang dã, hung ác, không trở nên thuần hóa hoặc ngoan ngoãn hơn theo thời gian.
(noun) tayra (họ chồn)
Ví dụ:
The tayra is an omnivorous animal from the weasel family, native to the Americas.
Tayra là loài động vật ăn tạp thuộc họ chồn, có nguồn gốc từ châu Mỹ.
(noun) chồn zibelin, màu đen, màu nâu sẫm;
(adjective) đen tối, âm u, ảm đạm
Ví dụ:
Night drew its long sable curtains around her.
Màn đêm kéo những tấm màn dài đen tối quanh cô ấy.
(noun) chồn Pekan, người đánh cá, người câu cá
Ví dụ:
The fisher is actually a medium-sized member of the weasel family and not a feline.
Chồn Pekan thực sự là một thành viên cỡ trung bình của họ chồn, và không phải họ mèo.
(noun) chồn xám, chồn Grison
Ví dụ:
Grison is found in most regions of Central and South America; sometimes tamed when young.
Chồn xám được tìm thấy ở hầu hết các khu vực Trung và Nam Mỹ; đôi khi được thuần hóa khi còn nhỏ.
(noun) chồn hôi
Ví dụ:
Polecats live in Europe, Asia, and North Africa.
Chồn hôi sống ở Châu Âu, Châu Á và Bắc Phi.
(noun) chồn ecmin
Ví dụ:
A stoat's tail is around half the length of its body and ends in a bushy black tip.
Đuôi của con chồn ecmin dài khoảng một nửa chiều dài cơ thể và kết thúc bằng một đầu đen rậm rạp.
(noun) chồn ecmin (vào mùa đông), lông chồn ecmin (vào mùa đông)
Ví dụ:
Ermine has long been valued for their winter pelts, and are often used to trim coats and other clothing items.
Chồn ecmin từ lâu đã được đánh giá cao nhờ bộ lông mùa đông của chúng, và thường được sử dụng để cắt áo khoác và các mặt hàng quần áo khác.
(noun) chồn hôi, người đê tiện, người đáng khinh
Ví dụ:
Skunks are mammals in the family Mephitidae.
Chồn hôi là loài động vật có vú trong họ Mephitidae.
(noun) chồn thông châu Âu
Ví dụ:
Pine martens are aggressive predators and make a huffing noise in defense.
Chồn thông châu Âu là những kẻ săn mồi hung hãn và phát ra tiếng gầm gừ để phòng thủ.
(noun) cầy Meerkat, cầy vằn, chồn đất châu Phi
Ví dụ:
Meerkats are known for being incredibly cooperative and ridiculously cute, but there's so much more to discover about these gregarious, often stalwartly erect mammals from Africa.
Cầy Meerkat được biết đến là loài cực kỳ hợp tác và cực kỳ dễ thương, nhưng còn rất nhiều điều cần khám phá về loài động vật có vú sống theo bầy đàn, thường kiên cường đến từ châu Phi này.
(noun) kinkajou (thuộc họ gấu mèo)
Ví dụ:
The nocturnal kinkajou spends most of the night alone, traveling and eating.
Kinkajou sống về đêm dành phần lớn thời gian trong đêm một mình, di chuyển và ăn uống.
(noun) mèo đuôi vòng
Ví dụ:
The ringtail is actually a member of the raccoon family.
Mèo đuôi vòng thực sự là một thành viên của họ gấu mèo.