Nghĩa của từ stoat trong tiếng Việt

stoat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stoat

US /stoʊt/
UK /stəʊt/
"stoat" picture

Danh từ

chồn ecmin

a small, carnivorous mammal of the weasel family, typically with a white winter coat and a black-tipped tail, native to northern temperate regions.

Ví dụ:
The farmer spotted a stoat near the chicken coop.
Người nông dân phát hiện một con chồn ecmin gần chuồng gà.
In winter, the stoat's fur turns pure white, except for its black tail tip.
Vào mùa đông, lông của chồn ecmin chuyển sang màu trắng tinh, ngoại trừ chóp đuôi màu đen.
Từ đồng nghĩa: