Nghĩa của từ marten trong tiếng Việt
marten trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
marten
US /ˈmɑːr.tən/
UK /ˈmɑː.tɪn/
Danh từ
chồn mactet
a slender carnivorous mammal of the weasel family, with a coat of soft, valuable fur, found in northern forests.
Ví dụ:
•
The trapper caught a valuable marten.
Người thợ săn bắt được một con chồn mactet quý giá.
•
Martens are known for their agility in trees.
Chồn mactet nổi tiếng với sự nhanh nhẹn trên cây.
Từ liên quan: