Bộ từ vựng Các Loại Chó trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Loại Chó' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chó hỗ trợ
Ví dụ:
Dogs are not allowed inside the cafe, with the exception of assistance dogs.
Chó không được phép vào trong quán cà phê, ngoại trừ chó hỗ trợ.
(noun) chó đánh hơi, chó phát hiện
Ví dụ:
Drug detection dog is a dog that is trained to and works at using its senses, mainly their sense of smell, to detect a variety of substances including drugs.
Chó đánh hơi ma túy là chó được huấn luyện và sử dụng các giác quan, chủ yếu là khứu giác, để phát hiện nhiều loại chất bao gồm cả ma túy.
(noun) chó săn;
(verb) săn lùng
Ví dụ:
The hounds picked up the scent of the fox.
Những con chó săn đánh hơi được mùi của con cáo.
(noun) chó Cur, con chó cà tàng, kẻ hèn nhát
Ví dụ:
The black mouth cur is an energetic, intelligent, and hardworking dog who is incredibly loyal to her family.
Chó Cur miệng đen là một con chó năng động, thông minh và chăm chỉ, cực kỳ trung thành với gia đình của nó.
(noun) chó chăn cừu
Ví dụ:
Two sheepdogs herded the sheep into pens.
Hai con chó chăn cừu dồn cừu vào chuồng.
(noun) chó săn chim;
(verb) chú ý, tìm hiểu kỹ
Ví dụ:
He wants to buy a bird dog for hunting.
Anh ta muốn mua con chó săn chim để đi săn.
(noun) chó tấn công
Ví dụ:
Most attack dogs are well-trained and will not act in an aggressive way unless they are commanded to by their owner.
Hầu hết những con chó tấn công đều được huấn luyện bài bản và sẽ không hành động một cách hung hăng trừ khi được chủ nhân ra lệnh.
(noun) chó thính giác, chó chuyên dẫn đường cho người mù
Ví dụ:
Hearing dogs are specifically trained to support the needs of severely hearing-impaired people.
Chó thính giác được huấn luyện đặc biệt để hỗ trợ nhu cầu của những người khiếm thính nặng.
(noun) chó săn, chó săn chim
Ví dụ:
Gun dogs are also very intelligent, which means they can be trained to perform various tasks.
Chó săn cũng rất thông minh, có nghĩa là chúng có thể được huấn luyện để thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau.
(noun) cảnh khuyển
Ví dụ:
The most popular breed of police dog is the well-known German Shepherd, a 200-year-old breed in the herding class of working dogs.
Giống cảnh khuyển phổ biến nhất là chó chăn cừu Đức nổi tiếng, một giống chó 200 năm tuổi trong lớp chó chăn gia súc.
(noun) chó tha mồi
Ví dụ:
Retrievers were bred primarily to retrieve birds or other prey and return them to the hunter without damage.
Chó tha mồi chủ yếu được lai tạo để lấy chim hoặc con mồi khác và trả lại chúng cho thợ săn mà không bị hư hại.
(noun) chó dẫn đường, chó chuyên dẫn đường cho người mù
Ví dụ:
guide dogs for the blind
chó dẫn đường cho người mù
(noun) chó cảnh, tay sai
Ví dụ:
Her child wants to buy a lapdog.
Con của cô ấy muốn mua một con chó cảnh.
(noun) chó nghiệp vụ
Ví dụ:
The body was found after an extensive search by police with tracking dogs.
Thi thể được tìm thấy sau một cuộc tìm kiếm rộng rãi của cảnh sát với chó nghiệp vụ.
(noun) kẻ vâng lời, tay sai, chó chạy
Ví dụ:
Greyhounds are the fastest running dog.
Greyhounds là con chó chạy nhanh nhất.
(noun) chó bảo vệ, chó canh gác
Ví dụ:
A guard dog is expected to bark as an alert but is also capable of attacking or restraining.
Con chó bảo vệ phải sủa để cảnh báo nhưng cũng có khả năng tấn công hoặc kiềm chế.
(noun) chó kéo xe
Ví dụ:
To be a good sled dog, the animal needs to be lean, strong, attentive, and ready for the cold.
Để trở thành con chó kéo xe tốt, con vật cần gầy, khỏe, chu đáo và sẵn sàng cho cái lạnh.
(noun) chó kéo xe
Ví dụ:
Sledge dogs generally live longer than most breeds of similar sizes for several reasons.
Chó kéo xe thường sống lâu hơn hầu hết các giống chó có kích thước tương tự vì nhiều lý do.
(noun) chó cảnh báo động kinh
Ví dụ:
The price for a seizure alert dog can range from $15,000 – $30,000.
Giá cho một con chó cảnh báo động kinh có thể dao động từ 15.000 – 30.000 USD.
(noun) chó hoang, chó pariah
Ví dụ:
Pye-dog is an ownerless, half-wild, free-ranging dog that lives in or close to human settlements throughout Asia.
Chó pariah là một giống chó nửa hoang dã, không có chủ, sống trong hoặc gần các khu định cư của con người trên khắp châu Á.
(noun) chó giữ nhà
Ví dụ:
Housedog is a dog used to protect a domicile.
Chó giữ nhà là giống chó dùng để bảo vệ nơi ở.
(noun) chó huấn luyện viên, chó chuyên chở
Ví dụ:
Coach dogs were usually bred and trained to trot alongside carriages to protect the occupants from banditry or other interference.
Chó huấn luyện viên thường được nhân giống và huấn luyện để chạy nước kiệu dọc theo toa xe để bảo vệ những người ngồi trong xe khỏi thổ phỉ hoặc sự can thiệp khác.
(noun) con chó chạy theo xe
Ví dụ:
Carriage dogs were usually bred and trained to trot alongside carriages to protect the occupants from banditry or other interference.
Con chó chạy theo xe thường được nhân giống và huấn luyện để chạy nước kiệu dọc theo các toa xe để bảo vệ những người ngồi trong xe khỏi bị cướp hoặc sự can thiệp khác.
(noun) chó canh gác, chó bảo vệ, nhân viên kiểm tra
Ví dụ:
Watchdogs bark loudly to alert their owners of an intruder's presence and to scare away the intruder.
Chó canh gác sủa ầm ĩ để cảnh báo chủ nhân của chúng về sự hiện diện của kẻ xâm nhập và xua đuổi kẻ xâm nhập.