Nghĩa của từ lapdog trong tiếng Việt
lapdog trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lapdog
US /ˈlæp.dɑːɡ/
UK /ˈlæp.dɒɡ/
Danh từ
1.
chó cảnh, chó nhỏ
a small pet dog that may be held on the lap
Ví dụ:
•
She cuddled her tiny lapdog on the sofa.
Cô ấy ôm chú chó nhỏ của mình trên ghế sofa.
•
Many breeds, like Chihuahuas and Pugs, are considered lapdogs.
Nhiều giống chó, như Chihuahua và Pug, được coi là chó cảnh.
Từ đồng nghĩa:
2.
tay sai, người phục tùng
a person who is submissive and obedient to another, often powerful, person or organization
Ví dụ:
•
The minister was criticized for being a lapdog to the corporate giants.
Bộ trưởng bị chỉ trích vì là tay sai của các tập đoàn lớn.
•
The media outlet was accused of being a government lapdog, failing to report critically.
Cơ quan truyền thông bị buộc tội là tay sai của chính phủ, không đưa tin một cách phê phán.