Bộ từ vựng Động Vật Có Vú Lớn trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động Vật Có Vú Lớn' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) voi châu Phi
Ví dụ:
As the largest of all land mammals, African elephants play an important role in balancing natural ecosystems.
Là loài động vật có vú lớn nhất trên cạn, voi châu Phi đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng hệ sinh thái tự nhiên.
(noun) hà mã
Ví dụ:
The children enjoyed watching the hippopotamus wallowing in the mud.
Lũ trẻ thích thú xem hà mã ngụp lặn trong bùn.
(noun) tê giác trắng
Ví dụ:
While not unusual to see a lone white rhinoceros male or a single female and calf, they are the most gregarious of the 5 rhino species and can often be seen in groups of up to 15.
Mặc dù không có gì lạ khi nhìn thấy một con tê giác trắng đực hoặc một con cái và con non đơn độc, nhưng chúng là loài sống thành đàn nhất trong số 5 loài tê giác và thường có thể được nhìn thấy theo nhóm lên tới 15 con.
(noun) hươu cao cổ
Ví dụ:
We saw a giraffe at the zoo.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con hươu cao cổ ở sở thú.
(noun) con khỉ đột, kẻ giết người, cướp của
Ví dụ:
A gorilla is a very large ape.
Khỉ đột là một loài vượn rất lớn.
(noun) gấu nâu
Ví dụ:
The brown bear is a territorial animal, leading solitary life.
Gấu nâu là một loài động vật sống theo lãnh thổ, có cuộc sống đơn độc.
(noun) gấu trúc lớn
Ví dụ:
Giant pandas have the digestive system of a carnivore, yet the feeding habits of an herbivore.
Gấu trúc lớn có hệ thống tiêu hóa của động vật ăn thịt, nhưng thói quen kiếm ăn của động vật ăn cỏ.
(noun) bò bison châu Mỹ
Ví dụ:
The American bison is a species of bison native to North America.
Bò bison châu Mỹ là loài bò rừng có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.
(noun) trâu nước
Ví dụ:
Water buffalo have been domesticated for more than 5,000 years.
Trâu nước đã được thuần hóa trong hơn 5.000 năm.
(noun) nai sừng tấm
Ví dụ:
A moose is a large, four-legged, deer-like animal with huge antlers.
Nai sừng tấm là một loài động vật lớn, có bốn chân, giống như con nai với những chiếc gạc khổng lồ.
(noun) nai sừng xám Bắc Mỹ, nai sừng tấm
Ví dụ:
Weighing in at up to 700 pounds, the elk stands as one of the biggest deer species on earth.
Nặng tới 700 pounds, nai sừng xám Bắc Mỹ là một trong những loài hươu lớn nhất trên trái đất.
(noun) linh dương eland khổng lồ
Ví dụ:
The giant elands are spiral-horned antelopes.
Linh dương eland khổng lồ là những con linh dương có sừng xoắn ốc.
(noun) lợn rừng khổng lồ
Ví dụ:
The giant forest hog is the largest member of the wild pig family.
Lợn rừng khổng lồ là thành viên lớn nhất trong họ lợn rừng.
(noun) voi ma mút;
(adjective) khổng lồ, to lớn, đồ sộ
Ví dụ:
Building the dam was a mammoth construction project.
Xây dựng con đập là dự án xây dựng khổng lồ.
(noun) bò Tây Tạng;
(verb) nói chuyện, tán gẫu
Ví dụ:
Yaks are very friendly in nature and there has been very little documented aggression from yaks towards human beings, although mothers can be extremely protective of their young and will bluff charge if they feel threatened.
Bò Tây Tạng có bản chất rất thân thiện và có rất ít tài liệu ghi nhận sự hung dữ của bò Tây Tạng đối với con người, mặc dù bò mẹ có thể hết sức bảo vệ con non của chúng và sẽ tấn công vô tội vạ nếu chúng cảm thấy bị đe dọa.
(noun) con lạc đà một bướu
Ví dụ:
In an early stage of her fearful journey, she was conscious that the dromedary had been urged to its utmost speed.
Trong giai đoạn đầu của cuộc hành trình đầy sợ hãi, cô áy ý thức được rằng con lạc đà một bướu đã được thúc giục với tốc độ tối đa.
(noun) bò tót
Ví dụ:
The Southeast Asian gaur is the largest, and the Malayan gaur is the smallest.
Bò tót Đông Nam Á là lớn nhất và bò tót Mã Lai là nhỏ nhất.
(noun) gấu trắng Bắc Cực
Ví dụ:
A polar bear is a large white bear found near the North Pole.
Gấu trắng Bắc Cực là một loài gấu trắng lớn được tìm thấy gần Bắc Cực.
(noun) voi biển, hải tượng
Ví dụ:
A bull elephant seal can weigh as much as 5,000 pounds.
Một con voi biển đực có thể nặng tới 5.000 pounds.
(noun) lợn biển
Ví dụ:
Although they move carefully in the water, manatees are friendly and easily amused.
Mặc dù chúng di chuyển cẩn thận trong nước nhưng lợn biển rất thân thiện và dễ vui đùa.
(noun) bò biển dugong, cá cúi
Ví dụ:
And unlike manatees, which use freshwater areas, the dugong is strictly a marine mammal.
Và không giống như lợn biển sử dụng các vùng nước ngọt, cá cúi hoàn toàn là một loài động vật có vú sống ở biển.
(noun) sư tử biển
Ví dụ:
Researchers from Vanderbilt University found that sea lions have a very large brain, with large sensory cortexes that correspond to their whisker region.
Các nhà nghiên cứu từ Đại học Vanderbilt phát hiện ra rằng sư tử biển có bộ não rất lớn, với vỏ não cảm giác lớn tương ứng với vùng râu của chúng.
(noun) hải cẩu, dấu niêm phong, miếng niêm phong;
(verb) dán kín, niêm phong, đóng kín, ấn định
Ví dụ:
We sailed past a group of seals.
Chúng tôi đi thuyền qua một đàn hải cẩu.
(noun) hải mã, con moóc
Ví dụ:
Scientists are gathering evidence that the walrus is the most cognitively and socially sophisticated of all pinnipeds.
Các nhà khoa học đang thu thập bằng chứng cho thấy hải mã là loài phức tạp nhất về mặt xã hội và nhận thức trong tất cả các loài chân vây.
(noun) cá voi xanh
Ví dụ:
Interestingly, though they are enormous, blue whales are not predatory.
Điều thú vị là mặc dù rất to lớn nhưng cá voi xanh không phải loài săn mồi.
(noun) cá voi sát thủ
Ví dụ:
Killer whales are apex or top predators in the ocean.
Cá voi sát thủ là những kẻ săn mồi đỉnh cao hoặc hàng đầu trong đại dương.
(noun) cá heo
Ví dụ:
Dolphins are very intelligent and often friendly toward humans.
Cá heo rất thông minh và thường thân thiện với con người.
(noun) cá voi tấm sừng
Ví dụ:
Baleen whales are generally larger than toothed whales except for the sperm whale which is very big and has teeth.
Cá voi tấm sừng nói chung lớn hơn cá voi có răng ngoại trừ cá nhà táng rất to và có răng.
(noun) cá voi lưng gù
Ví dụ:
Humpback whales are by nature mostly gentle and non-aggressive animals, so it is very unlikely for them to do any harm to a human.
Cá voi lưng gù về bản chất là loài động vật hiền lành và không hung dữ, vì vậy chúng rất khó có thể gây hại cho con người.
(noun) cá voi sát thủ
Ví dụ:
Orcas are very intelligent.
Cá voi sát thủ rất thông minh.
(noun) cá heo chuột
Ví dụ:
Dolphins and porpoises differ in their faces, fins, and body shapes.
Cá heo và cá heo chuột khác nhau về khuôn mặt, vây và hình dạng cơ thể.
(noun) cá voi trắng
Ví dụ:
Biologists are trying to find out what is endangering white whales in the Cook Inlet.
Các nhà sinh vật học đang cố gắng tìm hiểu điều gì đang gây nguy hiểm cho cá voi trắng ở Cook Inlet.
(noun) con voi
Ví dụ:
There are many elephants and monkeys in the circus.
Có rất nhiều voi và khỉ trong rạp xiếc.
(noun) lạc đà, điều khó tin
Ví dụ:
Camels usually live in the desert.
Lạc đà thường sống ở sa mạc.
(noun) lợn rừng, lợn lòi đực
Ví dụ:
Wild boar have stocky, powerful bodies with a double layer of grey-brown fur.
Lợn rừng có thân hình chắc nịch, cường tráng với hai lớp lông màu nâu xám.
(verb) chịu đựng, cam chịu, chịu thiệt hại;
(noun) con gấu
Ví dụ:
There was a brown bear.
Có một con gấu nâu.
(noun) gấu lười, gấu lợn
Ví dụ:
Adult sloth bears travel in pairs. They are excellent in climbing trees and running faster than humans.
Gấu lười trưởng thành đi theo cặp. Chúng rất xuất sắc trong việc trèo cây và chạy nhanh hơn con người.