Nghĩa của từ gaur trong tiếng Việt
gaur trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gaur
US /ɡaʊr/
UK /ɡaʊər/
Danh từ
bò tót
a large wild ox with a dark brown coat and a ridge on its back, native to South and Southeast Asia.
Ví dụ:
•
The majestic gaur roamed freely in the national park.
Con bò tót hùng vĩ lang thang tự do trong công viên quốc gia.
•
Conservation efforts are underway to protect the endangered gaur population.
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ quần thể bò tót đang bị đe dọa.
Từ đồng nghĩa: