Bộ từ vựng Họ Mèo trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Họ Mèo' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mèo rừng;
(adjective) tự phát, tự do, liều lĩnh
Ví dụ:
The agreement was reached after several days of wildcat strikes.
Thỏa thuận đã đạt được sau nhiều ngày đình công tự phát.
(noun) sư tử núi, báo sư tử
Ví dụ:
Mountain lions are solitary and avoid humans.
Báo sư tử núi sống đơn độc và tránh con người.
(noun) báo đốm Mỹ
Ví dụ:
Jaguars are often mistaken for leopards.
Báo đốm Mỹ thường bị nhầm với báo hoa mai.
(noun) sư tử, cảnh lạ, vật lạ
Ví dụ:
Are lions afraid of fire?
Sư tử có sợ lửa không?
(noun) báo sư tử
Ví dụ:
A puma is a type of big cat that looks a bit like a lion.
Báo sư tử là một loại mèo lớn trông hơi giống sư tử.
(noun) báo cuga, báo sư tử
Ví dụ:
A cougar can jump upward 18 feet from a sitting position.
Một con báo sư tử có thể nhảy lên cao 18 feet từ vị trí đang ngồi.
(noun) linh miêu
Ví dụ:
Unlike cougars or other wild cats, lynx don't sink into the snow.
Không giống như báo sư tử hay những con mèo hoang khác, linh miêu không chìm trong tuyết.
(noun) loài báo đen, báo sư tử
Ví dụ:
The Black Panther is largely found in dense rainforests.
Báo đen phần lớn được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới rậm rạp.
(noun) linh miêu đuôi cộc
Ví dụ:
As incredibly skilled climbers, bobcats easily maneuver around rocky terrain and climb up tall trees when pursuing their prey.
Là những nhà leo núi cực kỳ điêu luyện, linh miêu đuôi cộc dễ dàng di chuyển quanh địa hình đá và trèo lên những cây cao khi truy đuổi con mồi.
(noun) báo săn cheetah, báo gêpa, báo đốm
Ví dụ:
Cheetahs are mainly found in Africa.
Báo gêpa chủ yếu được tìm thấy ở Châu Phi.
(noun) báo hoa mai
Ví dụ:
We saw some leopards under the trees.
Chúng tôi nhìn thấy một số con báo hoa mai dưới tán cây.
(noun) báo tuyết
Ví dụ:
Snow leopards are top predators in their environment, and their prey includes mountain sheep and goats.
Báo tuyết là loài săn mồi hàng đầu trong môi trường của chúng và con mồi của chúng bao gồm cừu và dê núi.
(noun) mèo gấm Ocelot
Ví dụ:
On average, ocelots live about 12 years in the wild.
Trung bình, mèo gấm Ocelot sống khoảng 12 năm trong tự nhiên.
(noun) linh miêu tai đen
Ví dụ:
Like most wild cats, caracals are primarily solitary and territorial animals.
Giống như hầu hết các loài mèo hoang, linh miêu tai đen chủ yếu là động vật sống đơn độc và lãnh thổ.
(noun) cầy hương, chất xạ hương
Ví dụ:
You are advised to leave the civets alone. It is fine to observe them from afar but do not try to corner or chase them, as that may provoke them to attack in order to protect themselves.
Bạn nên để cầy hương một mình. Bạn có thể quan sát chúng từ xa nhưng đừng cố dồn hoặc đuổi theo chúng, vì điều đó có thể khiến chúng tấn công để tự bảo vệ mình.
(noun) mèo đốm Margay
Ví dụ:
Of all of the felines, the Margay is most adapted for a true arboreal life.
Trong số tất cả các loài mèo, mèo đốm Margay thích nghi nhất với cuộc sống thực sự trên cây.
(noun) mèo cẩm thạch, mèo gấm
Ví dụ:
The Marbled cat has a short, more rounded head than other felines, with a wide forehead and large pupils.
Mèo cẩm thạch có đầu ngắn và tròn hơn so với các giống mèo khác, trán rộng và đồng tử lớn.
(noun) mèo đốm kodkod
Ví dụ:
Kodkods are equally active during the day and during the night, although they only venture into open terrain under the cover of darkness.
Mèo đốm kodkod hoạt động như nhau vào ban ngày và ban đêm, mặc dù chúng chỉ mạo hiểm vào những địa hình rộng mở dưới bóng tối bao phủ.
(noun) mèo nâu đỏ
Ví dụ:
The bay cat's fur is of a bright chestnut color, but paler beneath, the limbs and the tail being rather paler and more reddish.
Bộ lông của mèo nâu đỏ có màu hạt dẻ sáng, nhưng bên dưới nhạt hơn, các chi và đuôi khá nhạt và đỏ hơn.
(noun) mèo báo
Ví dụ:
Being excellent swimmers, leopard cats have colonized offshore islands throughout the area of their distribution.
Là những vận động viên bơi lội xuất sắc, mèo báo đã xâm chiếm các hòn đảo ngoài khơi trên khắp khu vực phân bố của chúng.
(noun) mèo đầu phẳng
Ví dụ:
The flat-headed cat is one of the few wild cats perfectly adapted for aquatic life with their webbed feet and specially adapted teeth, allowing them to hunt and catch fish successfully.
Mèo đầu phẳng là một trong số ít loài mèo hoang dã thích nghi hoàn hảo với đời sống dưới nước với bàn chân có màng và bộ răng thích nghi đặc biệt, cho phép chúng săn và bắt cá thành công.
(noun) mèo cá
Ví dụ:
Fishing cats are usually found in wetland areas, such as swamps and mangrove forests.
Mèo cá thường được tìm thấy ở những vùng đất ngập nước, chẳng hạn như đầm lầy và rừng ngập mặn.
(noun) mèo cây châu Mỹ
Ví dụ:
The jaguarundi is a wild cat native to the Americas.
Mèo cây châu Mỹ là loài mèo hoang có nguồn gốc từ châu Mỹ.
(noun) loài cầy Genet, Genet (thuộc họ cầy hương)
Ví dụ:
Genets are found in Africa, southern Europe, and Asia and eat insects and small animals.
Genets được tìm thấy ở Châu Phi, Nam Âu và Châu Á và ăn côn trùng và động vật nhỏ.
(noun) mèo đốm Oncilla
Ví dụ:
Oncillas are mainly nocturnal but in areas like Caatinga, where their diet primarily consists of diurnal lizards, these animals are more prone to be active in the daytime.
Mèo đốm Oncilla chủ yếu hoạt động về đêm nhưng ở những khu vực như Caatinga, nơi chế độ ăn uống của chúng chủ yếu bao gồm thằn lằn ban ngày, những con vật này có xu hướng hoạt động nhiều hơn vào ban ngày.
(noun) linh miêu đồng cỏ
Ví dụ:
Although the serval shares common traits with the cheetah, it is the cheetah which is thought to have descended from ancient servals.
Mặc dù linh miêu đồng cỏ có những đặc điểm chung với loài báo, nhưng loài báo này được cho là có nguồn gốc từ linh miêu đồng cỏ cổ đại.
(noun) beo vàng châu Á, báo lửa
Ví dụ:
The Asian golden cat, also a forest dweller, is found in India and Southeast Asia.
Beo vàng châu Á, cũng là cư dân sống trong rừng, được tìm thấy ở Ấn Độ và Đông Nam Á.
(noun) mèo Pallas, mèo manul
Ví dụ:
Pallas's cat is similar in size to a domestic cat but it looks much bigger because of its stocky build and its long, thick coat, which helps protect it in its frosty habitat.
Mèo Pallas có kích thước tương tự như mèo nhà nhưng trông lớn hơn nhiều nhờ thân hình chắc nịch và bộ lông dài và dày giúp bảo vệ chúng trong môi trường sống băng giá.
(noun) hố, Fossa (thú ăn thịt)
Ví dụ:
The fossa is a slender, long-tailed, cat-like mammal that is endemic to Madagascar.
Fossa là một loài động vật có vú mảnh mai, đuôi dài, giống mèo, là loài đặc hữu của Madagascar.
(noun) mèo đầm lầy, mèo ri, mèo sậy
Ví dụ:
The jungle cat inhabits foremost wetlands like swamps, littoral and riparian areas with dense vegetation.
Mèo đầm lầy sinh sống ở những vùng đất ngập nước quan trọng nhất như đầm lầy, vùng duyên hải và ven sông với thảm thực vật dày đặc.
(noun) mèo cát
Ví dụ:
The sand cat is a small wild cat that inhabits sandy and stony deserts far from water sources.
Mèo cát là một loài mèo hoang nhỏ sống ở sa mạc cát và đá xa nguồn nước.