Nghĩa của từ caracal trong tiếng Việt
caracal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
caracal
US /ˈkærəkæl/
UK /ˈkær.ə.kæl/
Danh từ
linh miêu tai đen
a medium-sized wild cat native to Africa, the Middle East, Central Asia, and India. It is characterized by a robust build, long legs, a short face, long tufted ears, and long canine teeth.
Ví dụ:
•
The caracal is known for its incredible jumping ability.
Linh miêu tai đen nổi tiếng với khả năng nhảy đáng kinh ngạc.
•
A young caracal was spotted near the watering hole.
Một con linh miêu tai đen non được phát hiện gần hố nước.
Từ đồng nghĩa: