Nghĩa của từ kodkod trong tiếng Việt

kodkod trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

kodkod

US /ˈkɑdkɑd/
UK /ˈkɒdkɒd/
"kodkod" picture

Danh từ

mèo Kodkod, mèo rừng Chile

a small wild cat native to central and southern Chile and a small area of Argentina, known for its small size and spotted coat.

Ví dụ:
The kodkod is the smallest wild cat in the Americas.
Mèo Kodkod là loài mèo hoang dã nhỏ nhất ở châu Mỹ.
Conservation efforts are underway to protect the habitat of the kodkod.
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của mèo Kodkod.
Từ đồng nghĩa: