Bộ từ vựng Rạp Hát trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Rạp Hát' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hành vi, hoạt động
Ví dụ:
He vowed to take tougher action against persistent offenders.
Ông ấy thề sẽ có hành động cứng rắn hơn đối với những kẻ phạm tội dai dẳng.
(noun) sự tiến gần, sự tiếp cận, cách tiếp cận;
(verb) đến gần, tiếp cận, thăm dò
Ví dụ:
We need a whole new approach to the job.
Chúng tôi cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với công việc.
(noun) khán giả, thính giả, sự tiếp kiến
Ví dụ:
The orchestra was given an enthusiastic ovation from the audience.
Dàn nhạc đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt của khán giả.
(adjective) sáng tạo;
(noun) người sáng tạo, ý tưởng/ tài liệu sáng tạo
Ví dụ:
a course on creative writing
một khóa học về viết sáng tạo
(noun) cuộc đối thoại, đàm thoại
Ví dụ:
The book consisted of a series of dialogues.
Cuốn sách bao gồm một loạt các cuộc đối thoại.
(noun) thành phần, yếu tố, nguyên tố
Ví dụ:
The death had all the elements of a great tabloid story.
Cái chết có tất cả các yếu tố của một câu chuyện lá cải tuyệt vời.
(noun) kinh nghiệm, sự trải nghiệm;
(verb) trải qua, gặp phải
Ví dụ:
He had already learned his lesson by painful experience.
Anh ấy đã học được bài học của mình bằng kinh nghiệm đau đớn.
(verb) xảy ra, xảy đến, xuất hiện
Ví dụ:
The accident occurred at about 3:30 p.m.
Vụ tai nạn xảy ra vào khoảng 3h30 chiều.
(verb) thi hành, thực hiện, làm
Ví dụ:
I have my duties to perform.
Tôi có nhiều nhiệm vụ phải thực hiện.
(verb) diễn tập, nhắc lại, kể lại
Ví dụ:
We were rehearsing a play.
Chúng tôi đang diễn tập một vở kịch.
(noun) sự phê bình, sự xem lại, sự đánh giá;
(verb) xem lại, xem xét, phê bình
Ví dụ:
a comprehensive review of defense policy
đánh giá toàn diện về chính sách quốc phòng
(phrasal verb) bán hết, bán đứng, phản bội
Ví dụ:
The tickets sold out within hours.
Vé đã được bán hết chỉ trong vài giờ.