Avatar of Vocabulary Set Lương và Các Chế Độ Đãi Ngộ

Bộ từ vựng Lương và Các Chế Độ Đãi Ngộ trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lương và Các Chế Độ Đãi Ngộ' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

basis

/ˈbeɪ.sɪs/

(noun) nền tảng, cơ sở

Ví dụ:

Trust is the only basis for a good working relationship.

Sự tin tưởng là cơ sở duy nhất cho một mối quan hệ làm việc tốt.

be aware of

/bi əˈwer əv/

(phrase) biết về, nhận thức được

Ví dụ:

You should be aware of the risks before signing the contract.

Bạn nên nhận thức được các rủi ro trước khi ký hợp đồng.

benefit

/ˈben.ə.fɪt/

(noun) lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp;

(verb) hưởng lợi, giúp ích cho, được lợi

Ví dụ:

Enjoy the benefits of being a member.

Tận hưởng những lợi ích khi trở thành thành viên.

compensate

/ˈkɑːm.pən.seɪt/

(verb) đền bù, bồi thường, bù đắp

Ví dụ:

Payments were made to farmers to compensate them for cuts in subsidies.

Các khoản thanh toán đã được thực hiện cho nông dân để bù đắp cho họ khi bị cắt giảm trợ cấp.

delicately

/ˈdel.ə.kət.li/

(adverb) một cách tinh tế, nhẹ nhàng, tinh xảo, tế nhị, khéo léo

Ví dụ:

A silk dress delicately embroidered in gold.

Một chiếc váy lụa được thêu vàng tinh xảo.

eligible

/ˈel.ə.dʒə.bəl/

(adjective) thích hợp, có tư cách, đủ tiêu chuẩn

Ví dụ:

Customers who are eligible for discounts.

Khách hàng đủ điều kiện được giảm giá.

flexibly

/ˈflek.sə.bli/

(adverb) linh hoạt, linh động

Ví dụ:

Most women who have children want to work flexibly.

Hầu hết phụ nữ đã có con đều muốn làm việc linh hoạt.

negotiate

/nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/

(verb) đàm phán, thương lượng

Ví dụ:

He negotiated a new contract with the sellers.

Anh ấy đã thương lượng một hợp đồng mới với người bán.

raise

/reɪz/

(verb) nâng lên, đưa lên, giơ lên;

(noun) sự tăng lên, sự tăng lương

Ví dụ:

He wants a raise and some perks.

Anh ấy muốn tăng lương và một số đặc quyền.

retire

/rɪˈtaɪr/

(verb) lui binh, nghỉ hưu, ẩn dật

Ví dụ:

He retired from the navy in 1966.

Ông ấy nghỉ hưu từ hải quân năm 1966.

vested

/ˈves.tɪd/

(adjective) được giao, được cho, được phong

Ví dụ:

A state law vested the ownership of all wild birds to the individual counties.

Một luật tiểu bang trao quyền sở hữu tất cả các loài chim hoang dã cho các hạt riêng lẻ.

wage

/weɪdʒ/

(noun) tiền công, tiền lương, mức lương;

(verb) tiến hành, bắt đầu

Ví dụ:

We were struggling to get better wages.

Chúng tôi đã đấu tranh để có được mức lương tốt hơn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu