Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 30 - Bệnh Nặng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 30 - Bệnh Nặng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) dị ứng, rất ghét cái gì, có ác cảm
Ví dụ:
I'm allergic to cats.
Tôi bị dị ứng với mèo.
(noun) bức màn che, rèm cửa, cái cớ;
(verb) làm cho mù, làm mù quáng, làm chói;
(adjective) mù, không nhìn thấy, không nhận ra;
(adverb) (bay) chỉ dựa vào thiết bị
Ví dụ:
a blind man with a stick
một người mù với cây gậy
(noun) sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo, sự cảm lạnh;
(adjective) lạnh, lạnh lẽo, nguội
Ví dụ:
a freezing cold day
ngày lạnh cóng
(noun) mỹ phẩm;
(adjective) thẩm mỹ
Ví dụ:
cosmetic surgery
phẫu thuật thẩm mỹ
(phrase) cảm thấy khó chịu, không khỏe, buồn nôn
Ví dụ:
She began to feel sick during the long bus ride.
Cô ấy bắt đầu cảm thấy khó chịu trong suốt chuyến xe buýt dài.
(noun) thể lực, sức khỏe, sự thích hợp
Ví dụ:
Disease and lack of fitness are closely related.
Bệnh tật và thiếu thể lực có liên quan mật thiết với nhau.
(noun) phòng tập thể dục, môn thể dục (trong nhà trường)
Ví dụ:
I go to the gym twice a week.
Tôi đến phòng tập thể dục hai lần một tuần.
(phrase) bị tiêm
Ví dụ:
Children may cry when they have an injection.
Trẻ em có thể khóc khi bị tiêm.
(phrase) cơ sở y tế
Ví dụ:
The village lacks a nearby medical facility.
Ngôi làng thiếu một cơ sở y tế gần đó.
(noun) áo mưa
Ví dụ:
It's raining, so bring a raincoat with you.
Trời mưa nên mang theo áo mưa.
(noun) khoa phẫu thuật, sự mổ, phòng khám bệnh
Ví dụ:
The patient underwent surgery on his heart.
Bệnh nhân được phẫu thuật tim.
(noun) sự đau răng, bệnh đau răng
Ví dụ:
I have a terrible toothache.
Tôi bị đau răng kinh khủng.
(noun) tiệc, buổi chiêu đãi, điều thú vị;
(verb) đối xử, xem xét, đề cập
Ví dụ:
He wanted to take her to the movies as a treat.
Anh ấy muốn đưa cô ấy đi xem phim như một buổi chiêu đãi.
(noun) tầm nhìn, thị lực, hình ảnh
Ví dụ:
The word conjures up visions of home and family.
Từ này gợi lên tầm nhìn về gia đình và nhà cửa.
(noun) buổi tập luyện;
(phrasal verb) tập thể dục, thành công, diễn ra
Ví dụ:
She does a 20-minute workout every morning.
Cô ấy tập luyện 20 phút mỗi sáng.
(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;
(verb) đập, đánh, nện;
(adjective) mệt lử, kiệt sức
Ví dụ:
I'm beat—I need an hour or so to rest.
Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.
(verb) nháy mắt, chớp mắt, chập chờn;
(noun) cái nháy mắt, cái chớp mắt
Ví dụ:
He was observing her blink.
Anh ấy đang quan sát cái chớp mắt của cô ấy.
(noun) sự chữa bệnh, sự điều trị, liều thuốc;
(verb) chữa bệnh, điều trị, khắc phục
Ví dụ:
The search for a cure for the common cold.
Tìm kiếm một phương thuốc cho cảm lạnh thông thường.
(noun) bệnh, tệ nạn
Ví dụ:
Bacterial meningitis is a rare disease.
Viêm màng não do vi khuẩn là một bệnh hiếm gặp.
(noun) sự chữa lành, sự phục hồi, sự chữa bệnh;
(adjective) chữa bệnh, phục hồi, lành lại
Ví dụ:
They diagnosed all kinds of illnesses and dispensed healing potions.
Họ chẩn đoán tất cả các loại bệnh tật và phát thuốc chữa bệnh.
(adjective) ở trong, bên trong, nội bộ
Ví dụ:
The company has launched an internal investigation into the claims.
Công ty đã mở một cuộc điều tra nội bộ về các tuyên bố.
(noun) cơ quan, bộ phận, đàn ống
Ví dụ:
He sustained injuries to his arms, legs and several internal organs.
Anh ấy bị thương ở tay, chân và một số cơ quan nội tạng.
(noun) phương thuốc, biện pháp cứu chữa, biện pháp khắc phục;
(verb) khắc phục, cứu vãn
Ví dụ:
The best remedy for grief is hard work.
Phương thuốc tốt nhất cho sự đau buồn là làm việc chăm chỉ.
(noun) đau bao tử, đau bụng, đau dạ dày
Ví dụ:
I ate too much and got a terrible stomach ache.
Tôi đã ăn quá nhiều và đau dạ dày kinh khủng.
(noun) tình trạng hạnh phúc, khoẻ mạnh, sức khỏe
Ví dụ:
We try to ensure the well-being of our employees.
Chúng tôi cố gắng đảm bảo sức khỏe cho nhân viên của mình.