Nghĩa của từ blink trong tiếng Việt
blink trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blink
US /blɪŋk/
UK /blɪŋk/
Động từ
1.
Danh từ
cái chớp mắt, cái nháy mắt
an act of blinking the eyes
Ví dụ:
•
He gave a quick blink and looked away.
Anh ấy chớp mắt nhanh và nhìn đi chỗ khác.
•
With a single blink, the magician made the card disappear.
Chỉ với một cái chớp mắt, ảo thuật gia đã làm biến mất lá bài.
Từ liên quan: