Avatar of Vocabulary Set Hóa sinh và Cấu trúc tế bào

Bộ từ vựng Hóa sinh và Cấu trúc tế bào trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hóa sinh và Cấu trúc tế bào' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cellulose

/ˈsel.jə.loʊs/

(noun) cellulose

Ví dụ:

Because the earth is covered with vegetation, cellulose is the most abundant of all carbohydrates, accounting for over 50% of all the carbon found in the vegetable kingdom.

Bởi vì trái đất được bao phủ bởi thảm thực vật nên cellulose là loại carbohydrate có nhiều nhất, chiếm hơn 50% tổng lượng carbon được tìm thấy trong vương quốc thực vật.

fructose

/ˈfrʊk.toʊs/

(noun) fructose, đường fructô

Ví dụ:

Fructose is harmful only in large amounts, and it's difficult to get excessive amounts of fructose from fruit.

Fructose chỉ có hại với số lượng lớn và rất khó để có được lượng fructose quá mức từ trái cây.

glucose

/ˈɡluː.koʊs/

(noun) đường glucô, glucose

Ví dụ:

When you eat, your body breaks food down into glucose and sends it into the blood.

Khi bạn ăn, cơ thể bạn phân hủy thức ăn thành đường glucô và đưa nó vào máu.

peptide

/ˈpep.taɪd/

(noun) peptide

Ví dụ:

Scientists study peptides to understand how proteins are built and function.

Các nhà khoa học nghiên cứu peptide để hiểu cách protein được hình thành và hoạt động.

enzyme

/ˈen.zaɪm/

(noun) enzym

Ví dụ:

An enzyme in the saliva of the mouth starts the process of breaking down the food.

Một loại enzym trong nước bọt của miệng bắt đầu quá trình phân hủy thức ăn.

nucleotide

/ˈnuː.kli.oʊ/

(noun) nu-clê-ô-tit

Ví dụ:

Nucleotides are the building blocks of DNA and RNA, joining together to form the genetic code.

Nu-clê-ô-tit là các khối xây dựng của DNA và RNA, kết hợp với nhau để tạo thành mã di truyền.

monosaccharide

/ˌmɑː.noʊˈsæk.ə.raɪd/

(noun) đường đơn

Ví dụ:

Monosaccharides are the simplest form of carbohydrate, which means they cannot be hydrolyzed or broken down into smaller carbohydrates.

Đường đơn là dạng carbohydrate đơn giản nhất, có nghĩa là chúng không thể bị thủy phân hoặc phân hủy thành các carbohydrate nhỏ hơn.

antioxidant

/ˌæn.t̬iˈɑːk.sɪ.dənt/

(noun) chất chống oxy hóa

Ví dụ:

She takes the vitamins, minerals, antioxidants, and folic acid in women's multivitamins.

Cô ấy bổ sung các vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa và axit folic trong vitamin tổng hợp dành cho phụ nữ.

lipid

/ˈlɪp.ɪd/

(noun) chất béo

Ví dụ:

A lipid is a waxy or oily organic molecule that is insoluble in water.

Chất béo là một phân tử hữu cơ dạng sáp hoặc dầu, không tan trong nước.

organelle

/ˌɔːr.ɡənˈel/

(noun) bào quan

Ví dụ:

Mitochondria are organelles that generate energy for the cell.

Ti thể là bào quan tạo năng lượng cho tế bào.

mitochondrial

/ˌmaɪ.t̬əˈkɑːn.dri.əl/

(adjective) (thuộc về) ty thể

Ví dụ:

Mitochondrial DNA is passed down from mothers to their children.

DNA ty thể được truyền từ mẹ sang con.

cytoplasm

/ˈsaɪ.t̬ə.plæz.əm/

(noun) tế bào chất

Ví dụ:

The cytoplasm helps support and protect the cell's organelles.

Tế bào chất giúp nâng đỡ và bảo vệ các bào quan của tế bào.

chlorophyll

/ˈklɔːr.ə.fɪl/

(noun) chất diệp lục

Ví dụ:

Plants use chlorophyll to capture sunlight and convert it into energy through the process of photosynthesis.

Thực vật sử dụng chất diệp lục để thu nhận ánh sáng mặt trời và chuyển hóa thành năng lượng thông qua quá trình quang hợp.

membrane

/ˈmem.breɪn/

(noun) màng

Ví dụ:

The virus passes through the cell membrane.

Virus đi xuyên qua màng tế bào.

tissue

/ˈtɪʃ.uː/

(noun) khăn giấy, một loạt, một chuỗi

Ví dụ:

Inflammation is a reaction of living tissue to infection or injury.

Viêm là một phản ứng của sống đối với nhiễm trùng hoặc chấn thương.

ribosome

/ˈraɪ.bə.soʊm/

(noun) ribosome

Ví dụ:

Ribosomes read the RNA sequence to build proteins in the cell.

Ribosome đọc trình tự RNA để tạo ra protein trong tế bào.

vacuole

/ˈvæk.ju.oʊl/

(noun) không bào

Ví dụ:

Plant cells usually have a large central vacuole that stores water.

Tế bào thực vật thường có một không bào trung tâm lớn để chứa nước.

nucleus

/ˈnuː.kli.əs/

(noun) nhân, trung tâm, cốt lõi

Ví dụ:

DNA is stored in the nucleus of a cell.

DNA được lưu trữ trong nhân của một tế bào.

chloroplast

/ˈklɔːr.ə.plæst/

(noun) lục lạp

Ví dụ:

The chloroplast, found in plant cells, is responsible for capturing sunlight and converting it into energy.

Lục lạp, được tìm thấy trong tế bào thực vật, có chức năng thu nhận ánh sáng mặt trời và chuyển hóa thành năng lượng.

morphology

/mɔːrˈfɑː.lə.dʒi/

(noun) hình thái học

Ví dụ:

In linguistics, morphology studies the structure of words.

Trong ngôn ngữ học, hình thái học nghiên cứu cấu trúc của từ.

intracellular

/ˌɪn.trəˈsel.jə.lɚ/

(adjective) nội bào

Ví dụ:

Intracellular enzymes control many metabolic processes.

Các enzyme nội bào kiểm soát nhiều quá trình trao đổi chất.

cambium

/ˈkæm.bi.əm/

(noun) tầng sinh gỗ

Ví dụ:

Trees grow thicker as the cambium continuously divides.

Cây trở nên to hơn khi tầng sinh gỗ liên tục phân chia.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu