Bộ từ vựng Vận Tải, Giao Hàng, Vận Chuyển trong bộ Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vận Tải, Giao Hàng, Vận Chuyển' trong bộ 'Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hàng hóa;
(verb) vận chuyển, chứa đầy
Ví dụ:
passenger and freight transportation services
dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa
(noun) vận tải hàng không
Ví dụ:
The strike brought a halt to the movement of air freight.
Cuộc đình công đã làm dừng hoạt động vận tải hàng không.
(noun) tàu chở hàng
Ví dụ:
a collision between a passenger train and a freight train
va chạm giữa tàu khách và tàu chở hàng
(noun) người đưa tin, người chuyển phát, người đưa thư;
(verb) chuyển phát nhanh
Ví dụ:
We hired a courier to deliver the package.
Chúng tôi đã thuê một người đưa thư để phân phát các kiện hàng.
(noun) nhà giao nhận vận tải
Ví dụ:
All you need is an address label and a charge card, and the forwarder will take care of the rest.
Bạn chỉ cần một nhãn địa chỉ và một thẻ tín dụng, bên giao nhận vận tải sẽ lo phần còn lại.
(noun) việc thông quan hải quan
Ví dụ:
An importer can file documents 30 days in advance of the expected date of arrival of a vessel, which facilitates customs clearance.
Người nhập khẩu có thể nộp hồ sơ trước 30 ngày so với ngày dự kiến tàu đến, giúp việc thông quan hải quan dễ dàng hơn.
(noun) điều khoản thương mại quốc tế
Ví dụ:
As an importer, you have to understand the costs, responsibilities, rights, and obligations that accompany the use of a specific INCOTERM.
Là một nhà nhập khẩu, bạn phải hiểu rõ các chi phí, trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ đi kèm khi sử dụng điều khoản thương mại quốc tế cụ thể.
(noun) vận đơn
Ví dụ:
With the bill of lading, the carrier acknowledges that it has received the goods that are to be transported.
Với vận đơn, hãng vận tải xác nhận rằng họ đã nhận được hàng hóa cần vận chuyển.
(noun) thư tín dụng
Ví dụ:
I needed a letter of credit from my bank to secure a loan from another bank.
Tôi cần một lá thư tín dụng từ ngân hàng của mình để đảm bảo khoản vay từ một ngân hàng khác.
(noun) công-te-nơ, bình, hộp, thùng, lọ, vỏ
Ví dụ:
a microwaveable glass container
một hộp bằng thủy tinh có thể vi sóng
(noun) tấm pallet, đệm rơm
Ví dụ:
The warehouse workers stacked the boxes on a sturdy wooden pallet for easy transportation.
Những người làm việc trong kho xếp các hộp lên một tấm pallet gỗ chắc chắn để dễ vận chuyển.
(noun) phí lưu bãi
Ví dụ:
Rates of demurrage are at present under consideration.
Hiện tại, mức phí lưu bãi đang được xem xét.
(noun) người vận chuyển, người chuyên chở, hãng vận tải
Ví dụ:
Lou, our favorite carrier, takes extra care of our boxes marked "fragile".
Lou, người vận chuyển ưa thích của chúng tôi, đã phải cẩn thận hơn thường lệ với những cái hộp của chúng tôi có dán nhãn "Dễ vỡ".
(noun) tàu thuyền, vận chuyển, vận tải hàng hóa
Ví dụ:
The fruit is picked and artificially ripened before shipping.
Quả được hái và làm chín nhân tạo trước khi vận chuyển.
(noun) sự giao hàng, phân phát, phân phối
Ví dụ:
allow up to 28 days for delivery
cho phép lên đến 28 ngày để giao hàng
(noun) sự định tuyến, tuyến đường
Ví dụ:
algorithms to aid the routing of computer data
thuật toán hỗ trợ định tuyến dữ liệu máy tính
(noun) sự phân loại theo khả năng, sự theo dõi, sự giám sát
Ví dụ:
He is good at hunting and tracking.
Anh ấy giỏi săn bắn và theo dõi.
(noun) nhà giao nhận vận tải
Ví dụ:
All you need is an address label and a charge card, and the freight forwarder will take care of the rest.
Tất cả những gì bạn cần là nhãn địa chỉ và thẻ tín dụng, và nhà giao nhận vận tải sẽ lo phần còn lại.
(noun) công đoạn cuối
Ví dụ:
One major problem of online shopping is "the last mile" - the delivery to the customer at their home.
Một vấn đề lớn của mua sắm trực tuyến là "công đoạn cuối" - giao hàng đến tận nhà khách hàng.