Bộ từ vựng Mạng Máy Tính trong bộ Công Nghệ Thông Tin: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mạng Máy Tính' trong bộ 'Công Nghệ Thông Tin' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cấu trúc mạng
Ví dụ:
Globalization and the rise of information technology have changed the topology of the corporation.
Toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi cấu trúc mạng của tập đoàn.
(noun) công tắc, sự thay đổi đột ngột, sự chuyển đổi;
(verb) chuyển, chuyển đổi, đổi ca
Ví dụ:
The guard hit a switch and the gate swung open.
Người bảo vệ nhấn một công tắc và cánh cổng mở ra.
(noun) trung tâm, trung tâm giao thông, nơi tập trung
Ví dụ:
The airport has become an international hub.
Sân bay đã trở thành một trung tâm quốc tế.
(noun) cây cầu, sống mũi, cầu ngựa;
(verb) xây cầu, vắt ngang, vượt qua
Ví dụ:
a bridge across the river
một cây cầu bắc qua sông
(noun) cửa ngõ, cổng ra vào
Ví dụ:
Xuan Loc is the gateway to Saigon.
Xuân Lộc là cửa ngõ vào Sài Gòn.
(noun) giao thức, bản giao thức, quy trình
Ví dụ:
a breach of Royal protocol
vi phạm giao thức Hoàng gia
(abbreviation) giao thức TCP/IP, giao thức điều khiển truyền nhận/giao thức liên mạng
Ví dụ:
The TCP/IP is the default method of data communication on the Internet.
Giao thức TCP/IP là phương pháp truyền dữ liệu mặc định trên Internet.
(abbreviation) địa chỉ IP
Ví dụ:
Write down the server computer's IP address.
Ghi lại địa chỉ IP của máy chủ.
(noun) cảng, rượu vang port, phía bên trái;
(verb) giữ số điện thoại, chuyển phần mềm
Ví dụ:
the French port of Toulon
cảng Toulon của Pháp
(noun) tên miền
Ví dụ:
You will need to register a domain name.
Bạn sẽ cần phải đăng ký tên miền.
(abbreviation) URL, trình định vị tài nguyên thống nhất
Ví dụ:
To send a link to someone, click on the URL to copy it and then paste it into an email.
Để gửi một liên kết đến ai đó, hãy nhấp vào URL để sao chép nó và sau đó dán nó vào email.
(abbreviation) hệ thống phân giải tên miền
Ví dụ:
DNS is a service for accessing a networked computer by name rather than by numerical address.
Hệ thống phân giải tên miền là dịch vụ để truy cập vào máy tính nối mạng theo tên thay vì theo địa chỉ số.
(noun) chứng chỉ SSL
Ví dụ:
Potential customers are advised to shop on secure sites protected with Secure Sockets Layer.
Khách hàng tiềm năng được khuyên nên mua sắm trên các trang web an toàn được bảo vệ bằng chứng chỉ SSL.
(noun) tường lửa
Ví dụ:
Without a firewall, all your files could be instantly accessible to any competent hacker from anywhere in the world.
Không có tường lửa, tất cả các tệp của bạn có thể bị truy cập ngay lập tức bởi bất kỳ tin tặc có năng lực nào từ mọi nơi trên thế giới.
(abbreviation) mạng riêng ảo
Ví dụ:
I still don't know why my firm's VPN wouldn't authorize my access to the network.
Tôi vẫn không biết tại sao mạng riêng ảo của công ty tôi không cho phép tôi truy cập vào mạng.
(noun) mạng cục bộ, mạng LAN
Ví dụ:
The computers keep everything talking to everything else over the wireless LAN network.
Các máy tính giữ mọi thứ giao tiếp với mọi thứ khác qua mạng cục bộ không dây.
(adjective) nhợt nhạt, tái nhợt, xanh xao;
(noun) mạng diện rộng
Ví dụ:
his grey, wan face
Khuôn mặt xám xịt, nhợt nhạt của anh ấy
(noun) đàn ông, nam nhi, người;
(verb) điều khiển, trực, canh gác;
(exclamation) ôi
Ví dụ:
Man! That's terrible!
Ôi! Thật kinh khủng!
(noun) nhà cung cấp dịch vụ Internet
Ví dụ:
A new Internet service provider promises "the very best internet experience available".
Nhà cung cấp dịch vụ Internet mới hứa hẹn "trải nghiệm internet tốt nhất hiện có".
(noun) băng thông
Ví dụ:
Upgrade to higher bandwidth to increase your download limits.
Nâng cấp lên băng thông cao hơn để tăng giới hạn tải xuống của bạn.
(noun) gói nhỏ, tàu chở thư, món tiền thua cuộc
Ví dụ:
Sow seeds 2 to 3 inches apart or as recommended on the seed packets.
Gieo hạt cách nhau 2 đến 3 inch hoặc theo khuyến cáo trên gói hạt giống.
(noun) độ trễ, sự tiềm ẩn
Ví dụ:
You might lose a customer if there is latency when they open an email.
Bạn có thể mất một khách hàng nếu có độ trễ khi họ mở email.
(noun) sự định tuyến, tuyến đường
Ví dụ:
algorithms to aid the routing of computer data
thuật toán hỗ trợ định tuyến dữ liệu máy tính
(noun) cổng Ethernet
Ví dụ:
Ethernet is a technology that allows multiple computers to connect and create a network.
Ethernet là công nghệ cho phép nhiều máy tính kết nối và tạo thành mạng.
(noun) mạng nội bộ
Ví dụ:
I'll post the agenda for next week's meeting on the intranet.
Tôi sẽ đăng chương trình nghị sự cho cuộc họp tuần tới trên mạng nội bộ.
(noun) mạng ngoại bộ
Ví dụ:
The extranet will link the company with its customers and suppliers.
Mạng ngoại bộ sẽ liên kết công ty với khách hàng và nhà cung cấp của mình.
(noun) giao thức DHCP, giao thức cấu hình động máy chủ
Ví dụ:
DHCP is a network management protocol used to dynamically assign an IP address to any device, or node, on a network.
Giao thức DHCP là một giao thức quản lý mạng được sử dụng để gán động một địa chỉ IP cho bất kỳ thiết bị hoặc nút nào trên mạng.
(abbreviation) truyền giọng nói trên giao thức IP
Ví dụ:
Most VoIP services have the ability to transfer your current phone number to your new service.
Hầu hết các dịch vụ truyền giọng nói trên giao thức IP đều có khả năng chuyển số điện thoại hiện tại của bạn sang dịch vụ mới.
(noun) giao thức FTP, giao thức truyền tải tập tin
Ví dụ:
FTP is a protocol that allows you to send files between computers over the internet.
FTP là một giao thức cho phép bạn gửi tập tin giữa các máy tính qua Internet.
(noun) giao thức truyền tải thư đơn giản hóa
Ví dụ:
The SMTP is a technical standard for transmitting electronic mail (email) over a network.
Giao thức truyền tải thư đơn giản hóa là một tiêu chuẩn kỹ thuật để truyền thư điện tử (email) qua mạng.