Bộ từ vựng Các Loại Vải Trong May Mặc trong bộ May Mặc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Loại Vải Trong May Mặc' trong bộ 'May Mặc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bức tranh sơn dầu, vải bố
Ví dụ:
These two canvases by Hockney would sell for £1,500,000.
Hai bức tranh sơn dầu này của Hockney sẽ được bán với giá 1.500.000 bảng Anh.
(noun) bông, cây bông, chỉ
Ví dụ:
a cargo of cotton and wheat
một hàng bông và lúa mì
(noun) ren, đăng-ten, dây buộc;
(verb) thắt, buộc, viền bằng ren
Ví dụ:
A dress trimmed in white lace.
Một chiếc váy được trang trí bằng ren trắng.
(noun) ni lông, quần áo ni lông, tất ni lông
Ví dụ:
This material is 45 percent nylon.
Vật liệu này có 45 phần trăm là ni lông.
(noun) vải satin, sa tanh;
(adjective) bóng mịn như sa tanh
Ví dụ:
The paint has a satin finish.
Sơn có bề mặt bóng mịn như sa tanh.
(noun) tơ, chỉ, lụa
Ví dụ:
She wants to buy a silk dress.
Cô ấy muốn mua một chiếc váy lụa.
(noun) vải tuýt, ( số nhiều) quần áo may bằng vải tuýt
Ví dụ:
a tweed jacket
một chiếc áo khoác vải tuýt
(noun) nhung;
(adjective) bằng nhung, như nhung, mượt như nhung
Ví dụ:
a velvet dress
một chiếc váy nhung
(noun) len, sợi len, hàng len
Ví dụ:
It is made from pure new wool.
Nó được làm từ len mới nguyên chất.