Bộ từ vựng Các Thuật Ngữ Tài Chính Quốc Tế trong bộ Tài Chính - Ngân Hàng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Thuật Ngữ Tài Chính Quốc Tế' trong bộ 'Tài Chính - Ngân Hàng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thị trường ngoại hối, thị trường hối đoái, thị trường ngoại tệ
Ví dụ:
April was a particularly active period in the foreign exchange market.
Tháng 4 là thời kỳ đặc biệt sôi động trên thị trường ngoại hối.
(noun) đầu tư trực tiếp nước ngoài
Ví dụ:
Foreign direct investment occurs when a company from one country invests in a business in another country.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài xảy ra khi một công ty từ một quốc gia đầu tư vào một doanh nghiệp ở một quốc gia khác.
(noun) Ngân hàng Thế giới
Ví dụ:
The World Bank is funding tree plantations in Niger.
Ngân hàng Thế giới đang tài trợ cho các đồn điền cây ở Niger.
(noun) Quỹ Tiền tệ Quốc tế
Ví dụ:
The country has won praise from the World Bank and International Monetary Fund for its economic turnaround.
Quốc gia này đã nhận được lời khen ngợi từ Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế vì sự thay đổi kinh tế của mình.
(noun) Tổ chức Thương mại Thế giới
Ví dụ:
The World Trade Organization wants to improve market access to the advanced economies for goods from least-developed countries.
Tổ chức Thương mại Thế giới muốn cải thiện khả năng tiếp cận thị trường đối với các nền kinh tế tiên tiến đối với hàng hóa từ các nước kém phát triển nhất.
(noun) sự thâm hụt thương mại
Ví dụ:
America's trade deficit in goods and services increased.
Thâm hụt thương mại hàng hóa và dịch vụ của Hoa Kỳ tăng lên.
(noun) thặng dư thương mại
Ví dụ:
A fall in the price of grain and severe flooding impacted heavily on the country's trade surplus.
Giá ngũ cốc giảm và lũ lụt nghiêm trọng đã tác động nặng nề đến thặng dư thương mại của quốc gia này.
(noun) cán cân thương mại
Ví dụ:
Balance of trade is the largest component of a country's balance of payments.
Cán cân thương mại là thành phần lớn nhất của cán cân thanh toán của một quốc gia.
(noun) tài khoản vãng lai
Ví dụ:
I opened a current account at the bank so I can easily access my money whenever I need it.
Tôi đã mở một tài khoản vãng lai tại ngân hàng để có thể dễ dàng truy cập tiền của mình bất cứ khi nào tôi cần.
(noun) tài khoản vốn
Ví dụ:
A company's capital accounts are never reduced unless the shareholders sell their shares back to the company.
Tài khoản vốn của công ty không bao giờ bị giảm trừ khi các cổ đông bán lại cổ phần của mình cho công ty.
(noun) rào cản thương mại
Ví dụ:
Trade barriers on leather handbags are usually limited to high tariffs.
Rào cản thương mại đối với túi xách da thường chỉ giới hạn ở mức thuế quan cao.
(verb) xuất khẩu;
(noun) hàng xuất khẩu, lượng hàng xuất khẩu
Ví dụ:
Wool and mohair were the principal exports.
Len và lông cừu là những mặt hàng xuất khẩu chính.
(verb) nhập khẩu, ngụ ý, ý nói;
(noun) sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu, ý nghĩa
Ví dụ:
cheap imports from eastern Europe
hàng nhập khẩu từ Đông Âu giá rẻ
(noun) hiệp định thương mại
Ví dụ:
They signed a trade agreement that scraps most of the tariffs on trade in manufactured goods between the two countries.
Họ đã ký một hiệp định thương mại xóa bỏ hầu hết thuế quan đối với thương mại hàng hóa sản xuất giữa hai quốc gia.
(noun) chủ nghĩa bảo hộ
Ví dụ:
The committee will discuss the relative merits of free trade and protectionism.
Ủy ban sẽ thảo luận về giá trị tương đối của thương mại tự do và chủ nghĩa bảo hộ.
(noun) tỷ giá hối đoái thả nổi
Ví dụ:
Under the floating exchange rate system, a country's currency is supposed to adjust to ensure that its economy stays healthy.
Theo hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi, tiền tệ của một quốc gia được cho là sẽ điều chỉnh để đảm bảo nền kinh tế của quốc gia đó luôn lành mạnh.
(noun) tỷ giá hối đoái cố định
Ví dụ:
So far in China, the fixed exchange rate between the yuan and the dollar has made economic planning simple for buyers and sellers alike.
Cho đến nay, ở Trung Quốc, tỷ giá hối đoái cố định giữa đồng nhân dân tệ và đồng đô la đã giúp việc lập kế hoạch kinh tế trở nên đơn giản đối với cả người mua và người bán.
(noun) dự trữ ngoại hối nhà nước
Ví dụ:
The stock market recently hit record highs and the country's foreign exchange reserves are now at $80bn, compared to $3.9bn when the crisis hit.
Thị trường chứng khoán gần đây đạt mức cao kỷ lục và dự trữ ngoại hối của quốc gia hiện ở mức 80 tỷ đô la, so với 3,9 tỷ đô la khi cuộc khủng hoảng xảy ra.
(noun) ngân hàng nước ngoài
Ví dụ:
Offshore banking, manufacturing, and tourism form key sectors of the economy.
Ngân hàng nước ngoài, sản xuất và du lịch là những ngành then chốt của nền kinh tế.
(noun) ngân hàng quốc tế
Ví dụ:
an international banking division
một bộ phận ngân hàng quốc tế
(noun) tiền chuyển khoản, việc chuyển khoản
Ví dụ:
She sends a small remittance home to her parents each month.
Cô ấy gửi một khoản tiền chuyển khoản nhỏ về nhà cho bố mẹ mỗi tháng.
(noun) cán cân thanh toán
Ví dụ:
By 1981, interest payments on the foreign debt and falling oil prices created a severe balance of payments pressures.
Đến năm 1981, việc trả lãi cho nợ nước ngoài và giá dầu giảm đã tạo ra áp lực cán cân thanh toán nghiêm trọng.
(noun) quầy đổi tiền tệ, việc đổi tiền tệ
Ví dụ:
There are currency exchanges and ATMs in most big towns and cities.
Có các quầy đổi tiền tệ và ATM ở hầu hết các thị trấn và thành phố lớn.
(noun) quyền rút vốn đặc biệt
Ví dụ:
The IMF committed $24 billion in special drawing rights to member countries in the fiscal year.
IMF đã cam kết cấp 24 tỷ đô la quyền rút vốn đặc biệt cho các quốc gia thành viên trong năm tài chính.
(noun) viện trợ nước ngoài
Ví dụ:
Rich countries are cutting back on foreign aid as they trim large budget deficits.
Các quốc gia giàu đang cắt giảm viện trợ nước ngoài khi họ cắt giảm thâm hụt ngân sách lớn.
(noun) cân bằng quyền lực
Ví dụ:
Both countries have a vested interest in maintaining the balance of power.
Cả hai nước đều có lợi ích nhất định trong việc duy trì cân bằng quyền lực.
(noun) nợ nước ngoài
Ví dụ:
The country's total foreign debt is estimated at £2.5bn.
Tổng nợ nước ngoài của quốc gia này ước tính là 2,5 tỷ bảng Anh.
(noun) chiến tranh thương mại
Ví dụ:
The agreement will help the two countries avert a trade war.
Thỏa thuận sẽ giúp hai quốc gia ngăn chặn một cuộc chiến tranh thương mại.
(noun) rủi ro hối đoái
Ví dụ:
An argument in favour of joining the euro is that it would minimize foreign exchange risk.
Một lập luận ủng hộ việc tham gia đồng euro là nó sẽ giảm thiểu rủi ro hối đoái.
(noun) nền kinh tế toàn cầu
Ví dụ:
The Covid-19 pandemic knocked the global economy into recession.
Đại dịch Covid-19 đã đẩy nền kinh tế toàn cầu vào suy thoái.
(noun) tiền tệ có thể chuyển đổi
Ví dụ:
The payments may be made in any convertible currency.
Các khoản thanh toán có thể được thực hiện bằng bất kỳ loại tiền tệ có thể chuyển đổi nào.
(noun) gắn kết tiền tệ
Ví dụ:
Brazil's real fell sharply in January 1999 after the government abandoned its currency peg.
Đồng real của Brazil đã giảm mạnh vào tháng 1 năm 1999 sau khi chính phủ từ bỏ gắn kết tiền tệ.
(noun) hội đồng tiền tệ
Ví dụ:
A currency board has as its sole mission guaranteeing the value of the currency.
Một hội đồng tiền tệ có nhiệm vụ duy nhất là đảm bảo giá trị của đồng tiền.
(noun) tiền tệ dự trữ
Ví dụ:
The dollar is effectively the reserve currency of the world.
Đô la thực sự là loại tiền tệ dự trữ của thế giới.
(noun) giao dịch hoán đổi tiền tệ
Ví dụ:
When they borrowed dollars from the bank, they entered into a currency swap to protect the value of their loan for projects that had to be paid in pesos.
Khi họ vay đô la từ ngân hàng, họ đã tham gia vào một giao dịch hoán đổi tiền tệ để bảo vệ giá trị khoản vay của họ cho các dự án phải trả bằng peso.