Bộ từ vựng Dịch Vụ Khách Hàng 2 trong bộ Dịch Vụ Khách Hàng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dịch Vụ Khách Hàng 2' trong bộ 'Dịch Vụ Khách Hàng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lòng trung thành với thương hiệu
Ví dụ:
All manufacturers want to encourage brand loyalty to their own products.
Tất cả các nhà sản xuất đều muốn khuyến khích lòng trung thành với thương hiệu đối với sản phẩm của riêng họ.
(adjective) hướng đến khách hàng
Ví dụ:
The internet is making TV much more customer-oriented.
Internet đang khiến TV hướng đến khách hàng nhiều hơn.
(noun) việc giải quyết vấn đề
Ví dụ:
The program offers training in basic problem-solving strategies and is suitable for all levels.
Chương trình cung cấp đào tạo về các chiến lược giải quyết vấn đề cơ bản và phù hợp với mọi cấp độ.
(noun) việc ủng hộ khách hàng
Ví dụ:
When you're measuring how good a company's customer advocacy culture is, the first question to ask is whether you would recommend the company to a friend.
Khi bạn đánh giá mức độ văn hóa ủng hộ khách hàng của một công ty tốt như thế nào, câu hỏi đầu tiên cần đặt ra là liệu bạn có giới thiệu công ty đó cho bạn bè hay không.
(noun) tài khoản khách hàng
Ví dụ:
Solicitors have a duty to account to their clients for interest earned by placing such monies in a solicitor's client account.
Các luật sư có nghĩa vụ phải giải trình với khách hàng của họ về khoản lãi kiếm được bằng cách gửi số tiền đó vào tài khoản khách hàng của luật sư.
(noun) thỏa thuận dịch vụ
Ví dụ:
Give yourself time to compare quality, price, and service agreements elsewhere.
Hãy dành thời gian để so sánh chất lượng, giá cả và các thỏa thuận dịch vụ ở nơi khác.
customer service representative
(noun) đại diện dịch vụ khách hàng
Ví dụ:
If you have a question about your account, contact one of our customer service representatives.
Nếu bạn có thắc mắc về tài khoản của mình, hãy liên hệ với một trong những đại diện dịch vụ khách hàng của chúng tôi.
customer relationship management
(noun) việc quản lý quan hệ khách hàng
Ví dụ:
Customer relationship management aims to attract and retain customers in a cost-effective way.
Quản lý quan hệ khách hàng nhằm mục đích thu hút và giữ chân khách hàng theo cách tiết kiệm chi phí.
(adjective) tự phục vụ;
(noun) sự tự phục vụ
Ví dụ:
a self-service salad bar
quầy salad tự phục vụ
(noun) sự gia tăng, sự leo thang
Ví dụ:
It's difficult to explain the recent escalation in/of violent crime.
Thật khó để giải thích sự gia tăng gần đây của tội phạm bạo lực.