Avatar of Vocabulary Set Các Công Việc Trong Ngành

Bộ từ vựng Các Công Việc Trong Ngành trong bộ Ngành Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các Công Việc Trong Ngành' trong bộ 'Ngành Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

carpenter

/ˈkɑːr.pɪn.t̬ɚ/

(noun) thợ mộc

Ví dụ:

He is a skilled carpenter.

Anh ấy là một thợ mộc lành nghề.

contractor

/ˈkɑːn.træk.tɚ/

(noun) người thầu khoán, nhà thầu

Ví dụ:

He is a building contractor who was working on hurricane repair in Florida.

Anh ấy là một nhà thầu xây dựng đang làm công việc sửa chữa sau cơn bão ở Florida.

electrical engineer

/ɪˈlɛktrɪkəl ˌɛndʒɪˈnɪr/

(noun) kỹ sư điện

Ví dụ:

The new time will be the time of the chemist and the electrical engineer.

Thời đại mới sẽ là thời đại của nhà hóa học và kỹ sư điện.

mason

/ˈmeɪ.sən/

(noun) thợ hồ, thợ nề

Ví dụ:

Some of them may have worked on the castles as masons or carpenters.

Một số người trong số họ có thể đã từng làm thợ nề hoặc thợ mộc trên lâu đài.

bricklayer

/ˈbrɪkˌleɪ.ɚ/

(noun) thợ xây, thợ hồ

Ví dụ:

My neighbor is a skilled bricklayer who built a beautiful brick wall around his garden.

Người hàng xóm của tôi là một thợ xây lành nghề đã xây một bức tường gạch đẹp xung quanh khu vườn của mình.

mate

/meɪt/

(verb) giao phối;

(noun) bạn, vợ, chồng, bạn đời

Ví dụ:

A male bird sings to court a mate.

Một con chim đực hát để chào bạn đời.

mechanical engineer

/məˌkæn.ɪ.kəl ˌen.dʒɪˈnɪr/

(noun) kỹ sư cơ khí

Ví dụ:

He joined the space agency as a mechanical engineer assigned to develop tools for astronauts.

Ông ấy gia nhập cơ quan vũ trụ với tư cách là một kỹ sư cơ khí được giao nhiệm vụ phát triển các công cụ cho các phi hành gia.

owner

/ˈoʊ.nɚ/

(noun) chủ sở hữu

Ví dụ:

The painting has been returned to its rightful owner.

Bức tranh đã được trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.

plasterer

/ˈplæs.tɚ.ɚ/

(noun) thợ trát

Ví dụ:

My neighbor hired a skilled plasterer to fix the cracks in her living room walls.

Người hàng xóm của tôi đã thuê một thợ trát có tay nghề để sửa các vết nứt trên tường phòng khách của bà ấy.

plumber

/ˈplʌm.ɚ/

(noun) thợ ống nước, thợ hàn chì

Ví dụ:

plumber came and connected up the dishwasher.

Một thợ ống nước đến và kết nối máy rửa bát.

structural engineer

/ˈstrʌk.tʃər.əl ˌen.dʒɪˈnɪr/

(noun) kỹ sư kết cấu

Ví dụ:

The tower will be able to withstand winds of well over 140 mph, a structural engineer said.

Một kỹ sư kết cấu cho biết tòa tháp sẽ có thể chịu được sức gió trên 140 dặm/giờ.

supervisor

/ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/

(noun) người giám sát, người giám thị

Ví dụ:

A good supervisor gets his team to work with him, not just for him.

Một giám sát giỏi khiến cho đội ngũ của anh ta làm việc với anh ta, không chỉ cho anh ta.

welder

/ˈwel.dɚ/

(noun) thợ hàn

Ví dụ:

My neighbor is a skilled welder who works at a local manufacturing company.

Người hàng xóm của tôi là một thợ hàn lành nghề làm việc tại một công ty sản xuất địa phương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu