Bộ từ vựng Trọng lượng và Độ ổn định trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trọng lượng và Độ ổn định' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) vụng về, lóng ngóng, không duyên dáng
Ví dụ:
I felt very ungainly in the diving suit.
Tôi cảm thấy rất vụng về trong bộ đồ lặn.
(adjective) kiên quyết, kiên định, cứng rắn
Ví dụ:
Despite the convincing arguments, my grandfather remained unyielding in his decision to retire.
Bất chấp những lập luận thuyết phục, ông tôi vẫn kiên quyết trong quyết định nghỉ hưu của mình.
(adjective) cồng kềnh, nặng nề, khó kiểm soát
Ví dụ:
The tool's long handle made it unwieldy.
Tay cầm dài của công cụ khiến nó trở nên cồng kềnh.
(adjective) cồng kềnh, nặng nề, rườm rà
Ví dụ:
cumbersome equipment
thiết bị cồng kềnh
(adjective) lung lay, lỏng lẻo, không vững chắc, yếu đuối;
(noun) sự tức giận, sự nổi giận, sự mất bình tĩnh
Ví dụ:
a wobbly tooth
một chiếc răng lung lay
(adjective) mong manh, mỏng manh, yếu ớt
Ví dụ:
The aging dictator’s hold on power is tenuous.
Quyền lực của nhà độc tài già nua rất mong manh.
(adjective) lực lưỡng, mạnh mẽ, nặng nề
Ví dụ:
Her brothers were both hefty men in their forties.
Cả hai anh trai của cô ấy đều là những người đàn ông lực lưỡng ở độ tuổi bốn mươi.