Bộ từ vựng Mối quan hệ lãng mạn trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mối quan hệ lãng mạn' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cuộc bỏ trốn (để kết hôn)
Ví dụ:
The novel tells the story of the elopement of the narrator's mother.
Cuốn tiểu thuyết kể về cuộc bỏ trốn của mẹ người kể chuyện.
(noun) thời gian tìm hiểu, sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự cưa cẩm
Ví dụ:
During courtship, they went on romantic dates and spent hours getting to know each other.
Trong thời gian tìm hiểu, họ đã có những buổi hẹn hò lãng mạn và dành nhiều giờ để tìm hiểu nhau.
(noun) ngoại tình
Ví dụ:
He was accused of committing adultery.
Ông ta bị buộc tội ngoại tình.
(noun) sự si mê, sự mê đắm, sự say mê
Ví dụ:
It's just an infatuation. She'll get over it.
Đó chỉ là sự si mê nhất thời thôi. Cô ấy sẽ vượt qua thôi.
(phrasal verb) khắc phục, làm cho mọi thứ tốt hơn, điều trị (bằng phương pháp ý tế cơ bản), vá lại
Ví dụ:
They've managed to patch up their differences.
Họ đã cố gắng khắc phục sự khác biệt của họ.
(verb) tán tỉnh, nài nỉ, theo đuổi
Ví dụ:
He wooed her for months with flowers and expensive presents.
Anh ta tán tỉnh cô ấy trong nhiều tháng bằng hoa và những món quà đắt tiền.
(verb) khơi dậy lại, làm sống lại, đánh thức lại, nhen nhóm lại
Ví dụ:
to rekindle feelings
khơi dậy lại cảm xúc
(idiom) kết hôn
Ví dụ:
They decided to tie the knot after dating for five years.
Họ quyết định kết hôn sau khi hẹn hò được năm năm.
(verb) làm mất lòng, làm tức giận, khiêu khích, gây hấn
Ví dụ:
It's a very delicate situation and I've no wish to antagonize him.
Đây là một tình huống rất tế nhị và tôi không muốn làm mất lòng anh ấy.
(phrasal verb) xa cách, lạnh nhạt
Ví dụ:
Over the years, the two friends drifted apart.
Qua nhiều năm, hai người bạn ngày càng xa cách.
(noun) mối hận thù, mối thù hận, mối thù truyền kiếp, mối thù;
(verb) có mối thù, hận thù, căm hận
Ví dụ:
a long-running feud between the two artists
mối thù truyền kiếp giữa hai nghệ sĩ
(verb) phản bội, cắm sừng, lừa dối
Ví dụ:
Are you sure he's not two-timing you?
Bạn có chắc là anh ta không phản bội bạn không?
(noun) mâm cặp, bàn cặp, thịt bả vai;
(verb) ném, liệng, quăng, vứt, bỏ, từ bỏ
Ví dụ:
Chuck roasts are somewhat fattier than cuts from other parts of the body.
Thịt bả vai quay có phần béo hơn so với các miếng cắt từ các bộ phận khác trên cơ thể.
(phrasal verb) làm mòn, làm hao mòn dần, làm mệt mỏi dần, làm mất tinh thần, làm nhụt chí, làm kiệt sức
Ví dụ:
The steps have been worn down by years of use.
Các bậc thang đã bị mòn do nhiều năm sử dụng.