Avatar of Vocabulary Set Thời tiết

Bộ từ vựng Thời tiết trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thời tiết' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

drizzle

/ˈdrɪz.əl/

(verb) rưới, mưa phùn;

(noun) mưa phùn, một lượng nhỏ (chất lỏng được rưới lên đồ ăn)

Ví dụ:

Tomorrow will be cloudy with outbreaks of rain and drizzle.

Ngày mai trời nhiều mây kèm theo mưa và mưa phùn.

frost

/frɑːst/

(noun) sương giá, sự đông giá;

(verb) phủ sương giá, rắc đường lên, làm chết cóng

Ví dụ:

When I woke up this morning, the ground was covered with frost.

Sáng nay khi tôi thức dậy, mặt đất đã phủ đầy sương giá.

heat wave

/ˈhiːt weɪv/

(noun) sóng nhiệt, đợt nắng nóng

Ví dụ:

When a heat wave occurs many people become increasingly bad-tempered.

Khi một đợt nắng nóng xảy ra, nhiều người ngày càng trở nên nóng tính.

hurricane

/ˈhɝː.ɪ.keɪn/

(noun) bão, cơn cuồng phong, cơn thịnh nộ

Ví dụ:

A powerful hurricane hit the Florida coast.

Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển Florida.

breeze

/briːz/

(noun) gió nhẹ, việc dễ dàng;

(verb) đi lướt qua

Ví dụ:

Tantalizing cooking smells wafted on the evening breeze.

Mùi nấu ăn như trêu ngươi thoang thoảng trong làn gió nhẹ buổi tối.

gale

/ɡeɪl/

(noun) gió mạnh (từ cấp 7 đến 10), bão

Ví dụ:

Hundreds of old trees were blown down in the gales.

Hàng trăm cây cổ thụ bị gió mạnh quật đổ.

weatherman

/ˈweð.ɚ.mæn/

(noun) người dự báo thời tiết (nam)

Ví dụ:

The weatherman on the morning news predicted a sunny day with a chance of showers later.

Người dự báo thời tiết trên bản tin buổi sáng dự đoán một ngày nắng với khả năng mưa rào sau đó.

downpour

/ˈdaʊn.pɔːr/

(noun) trận mưa như trút nước, mưa xối xả, mưa lớn

Ví dụ:

We got caught in a heavy downpour.

Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa như trút nước.

microclimate

/ˈmaɪ.kroʊˌklaɪ.mət/

(noun) vi khí hậu, khí hậu vi mô

Ví dụ:

The garden’s microclimate, sheltered by tall trees, allowed tropical plants to thrive.

Vi khí hậu của khu vườn, được che chắn bởi những cây cao, cho phép các loài cây nhiệt đới phát triển mạnh.

forecast

/ˈfɔːr.kæst/

(verb) dự báo, dự đoán, đoán trước;

(noun) sự đoán trước, sự báo trước, sự dự báo

Ví dụ:

The weather forecast said it was going to rain later today.

Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.

mist

/mɪst/

(noun) sương mù, màn che

Ví dụ:

The mountain villages seem to be permanently shrouded in mist.

Những ngôi làng miền núi dường như vĩnh viễn bị bao phủ trong sương mù.

haze

/heɪz/

(noun) sương mù, khói mù;

(verb) trêu chọc, bắt nạt, chơi khăm, bao phủ bởi sương mù

Ví dụ:

A thick haze covered the city, reducing visibility significantly.

Một lớp sương mù dày đặc bao phủ thành phố, làm giảm tầm nhìn đáng kể.

hail

/heɪl/

(noun) mưa đá, loạt, tràng dồn dập;

(verb) khen ngợi, ca ngợi, mưa đá, vẫy, gọi

Ví dụ:

Rain and hail bounced on the tiled roof.

Mưa đá dội lên mái ngói.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu