Avatar of Vocabulary Set Nghề nghiệp chuyên môn

Bộ từ vựng Nghề nghiệp chuyên môn trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nghề nghiệp chuyên môn' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

manager

/ˈmæn.ə.dʒɚ/

(noun) người quản lý, giám đốc, người chỉ đạo

Ví dụ:

the manager of a bar

người quản lý của một quán bar

pilot

/ˈpaɪ.lət/

(noun) phi công, hoa tiêu, người lái;

(verb) dẫn, điều khiển, lái;

(adjective) thí điểm, thí nghiệm quy mô nhỏ

Ví dụ:

a two-year pilot study

nghiên cứu thí điểm kéo dài hai năm

firefighter

/ˈfaɪrˌfaɪ.t̬ɚ/

(noun) lính cứu hỏa

Ví dụ:

Several of the firefighters received a commendation for their bravery.

Một số lính cứu hỏa đã nhận được lời khen ngợi vì sự dũng cảm của họ.

salesperson

/ˈseɪlzˌpɝː.sən/

(noun) nhân viên bán hàng

Ví dụ:

a computer salesperson

một nhân viên bán máy tính

engineer

/ˌen.dʒɪˈnɪr/

(noun) kỹ sư, công binh, người phụ trách máy;

(verb) sắp đặt, gây ra, xây dựng

Ví dụ:

The engineer is coming to repair our phone tomorrow morning.

Kỹ sư sẽ đến sửa điện thoại của chúng tôi vào sáng mai.

economist

/iˈkɑː.nə.mɪst/

(noun) nhà kinh tế học

Ví dụ:

As an economist, he was able to shed some light on the problem.

Là một nhà kinh tế học, ông ấy đã có thể làm sáng tỏ vấn đề.

lawyer

/ˈlɔɪ.jɚ/

(noun) luật sư

Ví dụ:

I want to see my lawyer before I say anything.

Tôi muốn gặp luật sư của mình trước khi tôi nói bất cứ điều gì.

therapist

/ˈθer.ə.pɪst/

(noun) nhà trị liệu, bác sĩ trị liệu

Ví dụ:

I'm seeing my therapist on Friday morning.

Tôi sẽ gặp bác sĩ trị liệu của mình vào sáng thứ Sáu.

psychologist

/saɪˈkɑː.lə.dʒɪst/

(noun) nhà tâm lý học

Ví dụ:

She spent 15 years as a clinical psychologist.

Cô ấy đã dành 15 năm làm nhà tâm lý học lâm sàng.

pharmacist

/ˈfɑːr.mə.sɪst/

(noun) dược sĩ, nhà hóa dược, người bán dược phẩm

Ví dụ:

Rachel is studying to be a pharmacist.

Rachel đang học để trở thành một dược sĩ.

journalist

/ˈdʒɝː.nə.lɪst/

(noun) ký giả, nhà báo

Ví dụ:

Foreign journalists had been expelled from the area.

Các nhà báo nước ngoài đã bị trục xuất khỏi khu vực.

editor

/ˈed.ɪ.t̬ɚ/

(noun) người biên tập, trình soạn thảo (tin học)

Ví dụ:

the editor of The New York Times

người biên tập của The New York Times

scientist

/ˈsaɪ.ən.tɪst/

(noun) nhà khoa học

Ví dụ:

a research scientist

một nhà khoa học nghiên cứu

researcher

/ˈriː.sɝː.tʃɚ/

(noun) nhà nghiên cứu

Ví dụ:

A medical researcher who pioneered the development of antibiotics.

Một nhà nghiên cứu y khoa, người đi tiên phong trong việc phát triển thuốc kháng sinh.

librarian

/laɪˈbrer.i.ən/

(noun) thủ thư, người quản lý thư viện

Ví dụ:

A librarian's responsibilities include hiring employees, ordering books from publishers, processing late fees if necessary, and organizing book displays.

Trách nhiệm của thủ thư bao gồm việc thuê nhân viên, đặt hàng sách từ nhà xuất bản, xử lý phí trễ hạn nếu cần, và tổ chức trưng bày sách.

teacher

/ˈtiː.tʃɚ/

(noun) giáo viên, người dạy học

Ví dụ:

a history teacher

một giáo viên lịch sử

translator

/trænsˈleɪ.t̬ɚ/

(noun) người dịch, biên dịch viên, dịch giả

Ví dụ:

She wants to become a translator in the future.

Cô ấy muốn trở thành một dịch giả trong tương lai.

doctor

/ˈdɑːk.tɚ/

(noun) bác sĩ y khoa, tiến sĩ, người đầu bếp (hàng hải);

(verb) làm giả, giả mạo, pha, pha trộn, thiến, hoạn

Ví dụ:

doctor Thornhill

bác sĩ y khoa Thornhill

dentist

/ˈden.t̬ɪst/

(noun) nha sĩ

Ví dụ:

His mouth is still sore from his visit to the dentist.

Miệng anh ấy vẫn còn đau sau khi đến nha sĩ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu