Bộ từ vựng Chất lượng trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chất lượng' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) nổi bật, xuất sắc, đáng chú ý, tồn đọng, chưa được giải quyết, chưa thanh toán
Ví dụ:
the team's outstanding performance
thành tích xuất sắc của đội
(adjective) đáng kinh ngạc, không thể tin được, tuyệt vời
Ví dụ:
an incredible story
một câu chuyện đáng kinh ngạc
(adjective) tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy
Ví dụ:
They live in a magnificent Tudor house.
Họ sống trong một ngôi nhà Tudor tráng lệ.
(adjective) hoàn hảo, thành thạo, hoàn toàn;
(noun) thì hoàn thành;
(verb) làm cho hoàn thiện, làm cho thành thạo
Ví dụ:
Life certainly isn't perfect at the moment.
Cuộc sống chắc chắn không hoàn hảo vào lúc này.
(adjective) gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, hùng vĩ
Ví dụ:
an impressive performance
một màn trình diễn ấn tượng
(adjective) đáng chú ý, nổi bật, khác thường, xuất sắc, đặc biệt
Ví dụ:
She was a truly remarkable woman.
Bà ấy là một người phụ nữ thực sự đáng chú ý.
(adjective) tuyệt vời, xuất sắc, rất lớn
Ví dụ:
This was a fantastic opportunity for students.
Đây là một cơ hội tuyệt vời cho sinh viên.
(adjective) tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ
Ví dụ:
You look terrific!
Bạn trông thật tuyệt vời!
(adjective) nghèo, túng, bần cùng
Ví dụ:
People who were too poor to afford a telephone.
Những người quá nghèo không đủ tiền mua điện thoại.
(adjective) không thể chấp nhận được, không tán thành
Ví dụ:
The teachers' union has described the latest pay offer as unacceptable.
Liên đoàn giáo viên đã mô tả mức lương mới nhất được đề nghị là không thể chấp nhận được.
(adjective) tuyệt vọng, không có hy vọng, vô vọng
Ví dụ:
They searched for survivors but it was hopeless.
Họ tìm kiếm những người sống sót nhưng đều vô vọng.
(adjective) vô giá trị, vô ích, vô dụng
Ví dụ:
The company's shares are now virtually worthless.
Cổ phiếu của công ty bây giờ hầu như vô giá trị.
(adjective) đáng kinh sợ, dễ sợ, khủng khiếp
Ví dụ:
The place smelled awful.
Nơi này có mùi kinh khủng.
(adjective) khủng khiếp, gây kinh hoàng, ghê gớm
Ví dụ:
a terrible crime
một tội ác khủng khiếp
(adjective) dễ sợ, khiếp, rất tồi
Ví dụ:
The news report was so dreadful that I just had to switch it off.
Bản tin dễ sợ đến nỗi tôi phải tắt nó đi.
(adjective) khủng khiếp, kinh khủng, kinh tởm
Ví dụ:
What's that horrible smell?
Mùi gì kinh khủng vậy?
(adjective) khó chịu, khó ưa, không dễ chịu
Ví dụ:
an unpleasant surprise
một sự ngạc nhiên khó chịu
(adjective) xuất sắc, ưu tú, tuyệt vời
Ví dụ:
Their results are excellent.
Kết quả của họ là xuất sắc.
(adjective) trung lập, trung tính, vô tính;
(noun) sự trung lập, số không (máy), người/ nước trung lập
Ví dụ:
If there's an argument between my daughter and her mother, it's important that I remain neutral.
Nếu có một cuộc tranh cãi giữa con gái tôi và mẹ nó, điều quan trọng là tôi phải giữ thái độ trung lập.
(noun) cái tốt nhất, cái hay nhất, cái đẹp nhất;
(verb) hơn, thắng, ranh ma hơn;
(adjective) tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất;
(adverb) tốt nhất, hay nhất, hơn nhất
Ví dụ:
the best pitcher in the league
cầu thủ ném bóng tốt nhất giải đấu
(adjective) có khả năng, có năng lực, thạo
Ví dụ:
I'm quite capable of taking care of myself.
Tôi khá có khả năng chăm sóc bản thân.