Avatar of Vocabulary Set Xác suất

Bộ từ vựng Xác suất trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Xác suất' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

certain

/ˈsɝː.tən/

(adjective) chắc, chắc chắn, nào đó;

(pronoun) một vài người, một số

Ví dụ:

It's certain that more changes are in the offing.

Chắc chắn rằng nhiều thay đổi đang diễn ra.

likely

/ˈlaɪ.kli/

(adjective) có xu hướng, có thể xảy ra, có khả năng;

(adverb) có khả năng, có thể

Ví dụ:

It was likely that he would make a televised statement.

Có khả năng là anh ấy sẽ đưa ra một tuyên bố trên truyền hình.

probable

/ˈprɑː.bə.bəl/

(adjective) có thể xảy ra, chắc hẳn, có khả năng

Ví dụ:

It is probable that the economic situation will deteriorate further.

Có khả năng tình hình kinh tế sẽ xấu đi.

possible

/ˈpɑː.sə.bəl/

(adjective) có khả năng, có thể thực hiện được, có thể tồn tại hoặc xảy ra;

(noun) sự có thể, khả năng

Ví dụ:

I can get it all done by Friday - it's possible.

Tôi có thể hoàn thành tất cả trước thứ Sáu - hoàn toàn có thể.

unlikely

/ʌnˈlaɪ.kli/

(adjective) không có thể xảy ra, không chắc xảy ra, khó có thể

Ví dụ:

The lack of evidence means that the case is unlikely to go to court.

Việc thiếu bằng chứng có nghĩa là vụ án khó có thể đưa ra tòa.

improbable

/ɪmˈprɑː.bə.bəl/

(adjective) khó xảy ra, không chắc đúng, khó tin, không có khả năng xảy ra

Ví dụ:

It all sounded highly improbable.

Tất cả nghe có vẻ rất khó tin.

predictable

/prɪˈdɪk.tə.bəl/

(adjective) có thể đoán trước, có thể dự đoán trước, dễ đoán

Ví dụ:

a predictable result

một kết quả có thể đoán trước

unpredictable

/ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/

(adjective) không ổn định, không thể đoán được, không thể dự đoán được

Ví dụ:

The unpredictable weather in the mountains can make climbing extremely hazardous.

Thời tiết không ổn định ở vùng núi có thể khiến việc leo núi trở nên cực kỳ nguy hiểm.

doubtful

/ˈdaʊt.fəl/

(adjective) nghi ngờ, đáng nghi, không chắc chắn

Ví dụ:

The teacher is doubtful about having parents working as classroom assistants.

Giáo viên nghi ngờ về việc phụ huynh làm trợ giảng.

uncertain

/ʌnˈsɝː.tən/

(adjective) không chắc chắn, không biết rõ ràng, dễ thay đổi

Ví dụ:

She's uncertain whether to go to New Zealand or not.

Cô ấy không chắc có nên đến New Zealand hay không.

expected

/ɪkˈspek.tɪd/

(adjective) dự kiến, được mong chờ, trông mong, trông đợi

Ví dụ:

The expected counterattack never happened.

Cuộc phản công dự kiến đã không bao giờ xảy ra.

unexpected

/ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd/

(adjective) bất ngờ, thình lình, đột xuất

Ví dụ:

His death was totally unexpected.

Cái chết của anh ấy là hoàn toàn bất ngờ.

sure

/ʃʊr/

(adverb) chắc chắn;

(adjective) chắc chắn, không nghi ngờ, đáng tin cậy, xác thực

Ví dụ:

I'm sure I've seen that dress before.

Tôi chắc rằng tôi đã nhìn thấy chiếc váy đó trước đây.

questionable

/ˈkwes.tʃə.nə.bəl/

(adjective) đáng nghi ngờ, không chắc chắn, có thể gây tranh cãi

Ví dụ:

His honesty is questionable after what happened.

Sự trung thực của anh ta đáng nghi ngờ sau những gì đã xảy ra.

believable

/bɪˈliː.və.bəl/

(adjective) đáng tin, có thể tin được

Ví dụ:

Her explanation certainly sounded believable.

Lời giải thích của cô ấy nghe có vẻ đáng tin.

unquestionable

/ʌnˈkwes.tʃə.nə.bəl/

(adjective) không thể chối cãi, không thể nghi ngờ, chắc chắn, rõ ràng

Ví dụ:

Her achievements are unquestionable.

Thành tựu của bà ấy là không thể chối cãi.

unbelievable

/ˌʌn.bɪˈliː.və.bəl/

(adjective) không thể tin được, khó tin

Ví dụ:

She eats an unbelievable amount of food.

Cô ấy ăn một lượng thức ăn không thể tin được.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu