Nghĩa của từ believable trong tiếng Việt
believable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
believable
US /bɪˈliː.və.bəl/
UK /bɪˈliː.və.bəl/
Tính từ
đáng tin, có thể tin được
able to be believed; credible
Ví dụ:
•
His story was hardly believable.
Câu chuyện của anh ấy khó mà tin được.
•
The special effects made the alien invasion seem more believable.
Các hiệu ứng đặc biệt đã làm cho cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh trở nên đáng tin hơn.