Bộ từ vựng Hành động và Phản ứng vật lý trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành động và Phản ứng vật lý' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) bảo vệ, ủng hộ, bênh vực
Ví dụ:
We shall defend our island, whatever the cost.
Chúng tôi sẽ bảo vệ hòn đảo của mình, bất kể giá nào.
(verb) bảo vệ, che chở, phòng ngừa
Ví dụ:
He tried to protect Kelly from the attack.
Anh ấy đã cố gắng bảo vệ Kelly khỏi cuộc tấn công.
(verb) kháng cự, chống lại, chịu đựng được
Ví dụ:
Antibodies help us to resist infection.
Các kháng thể giúp chúng ta chống lại nhiễm trùng.
(noun) bảo vệ, người canh gác, lính canh gác;
(verb) canh gác, canh giữ, ngăn ngừa
Ví dụ:
Armed guards are posted around the site.
Lính canh gác có vũ trang được bố trí xung quanh địa điểm.
(noun) sự phải lòng, sự mê, sự ép;
(verb) phải lòng, mê, ép, vắt
Ví dụ:
She did have a crush on Dr. Russell.
Cô ấy đã phải lòng Tiến sĩ Russell.
(noun) sự gãy, sự đứt, sự nghỉ, ngừng;
(verb) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt
Ví dụ:
The magazine has been published without a break since 1950.
Tạp chí đã được xuất bản không ngừng kể từ năm 1950.
(noun) sự tấn công, sự công kích, lời chỉ trích;
(verb) tấn công, công kích
Ví dụ:
He was killed in an attack on a checkpoint.
Anh ta đã bị giết trong một cuộc tấn công vào một trạm kiểm soát.
(noun) cái tát, cú đánh, cái đập;
(verb) tá, vỗ, đánh bằng bàn tay;
(adverb) thẳng, trực tiếp, đúng
Ví dụ:
Storming out of her room, she ran slap into Luke.
Lao ra khỏi phòng, cô ấy chạy thẳng vào Luke.
(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;
(verb) đập, đánh, nện;
(adjective) mệt lử, kiệt sức
Ví dụ:
I'm beat—I need an hour or so to rest.
Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.
(verb) xé toạc, bóc toạc, trích xuất;
(noun) vết rách, sự xé, sự trích xuất;
(abbreviation) an nghỉ
Ví dụ:
She was a decent and compassionate woman: may she rip.
Cô ấy là một người phụ nữ tử tế và nhân hậu: cô ấy có thể sẽ an nghỉ.
(noun) tiếng sột soạt, vết xước, sự trầy da;
(verb) quẹt, cào, gãi, xước, kiếm đủ sống;
(adjective) có sẵn, tạm bợ, tự do, qua loa
Ví dụ:
a scratch team
một đội hình tự do
(noun) kẻ bắt nạt;
(verb) bắt nạt, ức hiếp
Ví dụ:
school bullies
những kẻ bắt nạt ở trường
(noun) cú đánh, đòn, cú va chạm;
(verb) đánh, bắn trúng, va phải
Ví dụ:
Few structures can withstand a hit from a speeding car.
Rất ít cấu trúc có thể chịu được cú va chạm từ một chiếc xe đang chạy quá tốc độ.
(noun) sự cắn, vết cắn, sự châm, đốt;
(verb) cắn, ngoạm, châm đốt
Ví dụ:
He took a bite out of the apple.
Anh ấy cắn một miếng táo.