Bộ từ vựng Cuộc sống văn phòng trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cuộc sống văn phòng' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) văn phòng, phòng khám, chức vụ, cơ quan
Ví dụ:
an office job
một công việc văn phòng
(noun) phòng họp
Ví dụ:
Did you remember to book the meeting room?
Bạn có nhớ đặt phòng họp không?
(noun) lịch trình, thời gian biểu;
(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp
Ví dụ:
We have drawn up an engineering schedule.
Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.
(noun) sự gãy, sự đứt, sự nghỉ, ngừng;
(verb) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt
Ví dụ:
The magazine has been published without a break since 1950.
Tạp chí đã được xuất bản không ngừng kể từ năm 1950.
(noun) sự đại diện, sự thay mặt, sự miêu tả
Ví dụ:
Asylum-seekers should be guaranteed good legal advice and representation.
Người xin tị nạn phải được đảm bảo tư vấn pháp lý tốt và đại diện.
(verb) báo cáo, tường trình, tường thuật;
(noun) bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản
Ví dụ:
the chairman's annual report
báo cáo hàng năm của chủ tịch
(noun) dự án, kế hoạch, khu nhà ở công cộng;
(verb) dự kiến, dự đoán, ước tính
Ví dụ:
a research project
một dự án nghiên cứu
(noun) thủ tục, quy trình
Ví dụ:
The police are now reviewing procedures.
Hiện công an đang tiến hành rà soát các thủ tục.
(noun) cuộc hẹn, sự đặt lịch hẹn, sự bổ nhiệm
Ví dụ:
She made an appointment with my receptionist.
Cô ấy đã đặt lịch hẹn với nhân viên lễ tân của tôi.
(noun) bạn đồng nghiệp, bạn đồng liêu
Ví dụ:
She was liked both by colleagues and subordinates.
Cô ấy được cả đồng nghiệp và cấp dưới quý mến.
(noun) hội nghị
Ví dụ:
He gathered all the men around the table for a conference.
Anh ta tập hợp tất cả những người đàn ông xung quanh bàn cho một hội nghị.
(noun) công việc, việc làm, sự thuê người làm
Ví dụ:
A fall in the numbers in full-time employment.
Số lượng việc làm toàn thời gian giảm.
(noun) cuộc biểu tình, cuộc gặp gỡ, cuộc họp
Ví dụ:
The early-dismissal policy will be discussed at our next meeting.
Chính sách sa thải sớm sẽ được thảo luận trong cuộc họp tiếp theo của chúng tôi.
(noun) tiền lương, mức lương, tiền công
Ví dụ:
He received a salary of $29,000.
Anh ấy nhận mức lương 29.000 USD.
(noun) đồng phục, quân phục (quân sự);
(adjective) không thay đổi (về hình thức hoặc tính cách), đồng đều, đồng dạng
Ví dụ:
blocks of stone of uniform size
các khối đá có kích thước đồng đều
(noun) cuộc phỏng vấn, sự gặp gỡ, cuộc nói chuyện riêng;
(verb) phỏng vấn, gặp riêng, nói chuyện riêng
Ví dụ:
I had an interview for a job with a publisher.
Tôi đã có một cuộc phỏng vấn cho một công việc với một nhà xuất bản.
(verb) thuê, mướn;
(noun) sự thuê, tiền thuê
Ví dụ:
Car hire is recommended.
Nên thuê xe.
(noun) lửa, sự cháy, sự bắn;
(verb) đốt cháy, đốt, làm nổ
Ví dụ:
His house was destroyed by fire.
Ngôi nhà của ông ấy đã bị thiêu rụi bởi lửa.
(noun) tiền lương, sự trả tiền;
(verb) trả, nộp, thanh toán
Ví dụ:
Those working on contract may receive higher rates of pay.
Những người làm việc theo hợp đồng có thể nhận được mức tiền lương cao hơn.
(verb) quảng bá, xúc tiến, thúc đẩy
Ví dụ:
The band have gone on tour to promote their new album.
Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng bá cho album mới của họ.
(verb) trông nom, quản lý, thu xếp
Ví dụ:
Their elder son managed the farm.
Con trai lớn của họ quản lý trang trại.