Bộ từ vựng Ảnh hưởng và Sức mạnh trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ảnh hưởng và Sức mạnh' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) cường tráng, khỏe, mạnh mẽ
Ví dụ:
She cut through the water with her strong arms.
Cô ấy vượt qua làn nước bằng cánh tay mạnh mẽ của mình.
(adjective) có quyền lực, ảnh hưởng lớn, mạnh, công suất cao, cao cấp, quan trọng
Ví dụ:
She's a high-powered executive with a salary to match.
Cô ấy là một giám đốc điều hành quyền lực với mức lương tương xứng.
(adjective) có ảnh hưởng, có sức thuyết phục, có uy thế
Ví dụ:
Dr. Carter is an influential member of the board.
Tiến sĩ Carter là thành viên có ảnh hưởng của hội đồng quản trị.
(adjective) át, trội, có ưu thế, có ảnh hưởng lớn
Ví dụ:
Unemployment will be a dominant issue at the next election.
Thất nghiệp sẽ là một vấn đề có ảnh hưởng lớn tại cuộc bầu cử tiếp theo.
(adjective) yếu, yếu ớt, thiếu sức khỏe
Ví dụ:
She was recovering from the flu and was very weak.
Cô ấy đang hồi phục sau cơn cúm và rất yếu.
(adjective) mạnh mẽ, có quyền lực, hùng mạnh
Ví dụ:
The president is more powerful than the prime minister.
Tổng thống có quyền lực hơn thủ tướng.
(verb) làm cho mạnh, củng cố, tăng cường
Ví dụ:
She showed me some exercises for strengthening my back.
Cô ấy chỉ cho tôi một số bài tập để tăng cường sức mạnh cho lưng của tôi.
(adjective) mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Ví dụ:
She has a very forceful personality.
Cô ấy có tính cách rất mạnh mẽ.
(adjective) mạnh, mạnh mẽ, có hiệu lực, có hiệu nghiệm
Ví dụ:
a potent drug
một loại thuốc mạnh
(adjective) yếu ớt, kém cỏi, thiếu sức mạnh
Ví dụ:
The old man's feeble grip couldn't hold onto the heavy suitcase.
Bàn tay yếu ớt của ông lão không thể giữ chặt chiếc vali nặng.
(adjective) không hiệu quả, vô tích sự
Ví dụ:
The army has proved ineffective in protecting the civilian population.
Quân đội đã tỏ ra không hiệu quả trong việc bảo vệ dân thường.