Bộ từ vựng Độ phức tạp trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Độ phức tạp' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) phức tạp, rắc rối
Ví dụ:
a complicated stereo system
một hệ thống âm thanh nổi phức tạp
(noun) khu liên hợp, nỗi lo sợ ám ảnh, mặc cảm;
(adjective) phức tạp, rắc rối, phức hợp
Ví dụ:
a complex network of water channels
mạng lưới kênh nước phức tạp
(adjective) khó hiểu, gây bối rối
Ví dụ:
Up on the sidewalks, New York was a confusing bedlam of sights and sounds.
Trên vỉa hè, New York là một vùng đất khó hiểu của cảnh và âm thanh.
(adjective) khó khăn, gay go, gian nan
Ví dụ:
a difficult problem
một vấn đề khó
(adjective) làm bối rối, làm khó hiểu
Ví dụ:
His sudden disappearance was deeply puzzling.
Sự biến mất đột ngột của anh ấy thật khó hiểu.
(adjective) đơn, đơn giản, dễ hiểu
Ví dụ:
a simple solution
một giải pháp đơn giản
(adjective) ung dung, thoải mái, thanh thản;
(adverb) dễ dàng, từ từ, nhẹ nhàng
Ví dụ:
an easy way of retrieving information
một cách dễ dàng để truy xuất thông tin
(adjective) thẳng thắn, trung thực, cởi mở
Ví dụ:
The doctor explained the operation in straightforward English.
Bác sĩ giải thích ca phẫu thuật bằng tiếng Anh đơn giản.
(adjective) đơn giản, không phức tạp, dễ hiểu
Ví dụ:
The instructions are clear and uncomplicated.
Hướng dẫn rất rõ ràng và đơn giản.
(adjective) cơ bản, căn bản, thiết yếu, cơ sở;
(noun) BASIC
Ví dụ:
Certain basic rules must be obeyed.
Các quy tắc cơ bản nhất định phải được tuân theo.
(adjective) (thuộc) tiểu học, cơ bản, dễ hiểu
Ví dụ:
a book for elementary students
một cuốn sách dành cho học sinh tiểu học
(adjective) rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
Ví dụ:
Unemployment has been the most obvious cost of the recession.
Thất nghiệp là cái giá phải trả rõ ràng nhất của suy thoái kinh tế.
(adjective) trong trẻo, trong, trong sạch;
(verb) làm trong sạch, làm sáng tỏ, thanh minh;
(adverb) rõ ràng, hoàn toàn, tách ra
Ví dụ:
the clear glass of the French windows
kính trong suốt của các cửa sổ kiểu Pháp
(adjective) dễ hiểu, hợp lý, có thể hiểu được
Ví dụ:
Warning notices must be readily understandable.
Thông báo cảnh báo phải dễ hiểu.
(adjective) có thể hiểu được, dễ hiểu
Ví dụ:
The lecture was long but easily comprehensible.
Bài giảng dài nhưng rất dễ hiểu.
(adjective) trong suốt, dễ hiểu, minh bạch
Ví dụ:
Grow the bulbs in a transparent plastic box, so the children can see the roots growing.
Trồng củ trong hộp nhựa trong suốt, để trẻ có thể nhìn thấy củ đang phát triển.