Bộ từ vựng Cố gắng và Phòng ngừa trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cố gắng và Phòng ngừa' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) thử, cố gắng, dùng thử;
(noun) sự thử
Ví dụ:
They might still have tickets left - why don't you give it a try?
Họ có thể vẫn còn vé - tại sao bạn không thử?
(noun) nỗ lực, sự cố gắng, sự thử;
(verb) cố gắng, thử, cố gắng vượt qua
Ví dụ:
an attempt to halt the bombings
một nỗ lực để ngăn chặn các vụ đánh bom
(noun) cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu, ý chí quyết tâm;
(verb) đấu tranh, chiến đấu, đánh nhau
Ví dụ:
We'll get into a fight and wind up with bloody noses.
Chúng ta sẽ lao vào một cuộc chiến đấu và kết thúc bằng máu mũi.
(verb) trốn thoát, thoát khỏi, thoát được;
(noun) lối thoát, sự trốn thoát, sự rò rỉ
Ví dụ:
The story of his escape from a POW camp.
Câu chuyện về cuộc trốn thoát khỏi trại tù binh.
(verb) chạy trốn, bỏ trốn, bỏ chạy
Ví dụ:
She burst into tears and fled.
Cô ấy bật khóc và chạy trốn.
(verb) tránh, tránh khỏi, tránh né
Ví dụ:
She avoided the busy streets to get home faster.
Cô ấy tránh những con phố đông để về nhà nhanh hơn.
(phrasal verb) trốn thoát, rời đi, thoát khỏi
Ví dụ:
We walked to the next beach to get away from the crowds.
Chúng tôi đi bộ đến bãi biển tiếp theo để thoát khỏi đám đông.
(verb) ngăn cản, phòng ngừa, ngăn ngừa
Ví dụ:
Action must be taken to prevent further accidents.
Cần phải có hành động để ngăn ngừa các tai nạn tiếp theo.
(noun) khối, tảng, súc;
(verb) làm trở ngại, ngăn chặn, chặn đứng
Ví dụ:
a block of marble
một khối đá cẩm thạch
(verb) chống lại, làm mất tác dụng
Ví dụ:
These exercises aim to counteract the effects of stress and tension.
Những bài tập này nhằm mục đích chống lại tác động của căng thẳng và áp lực.
(verb) hét lên, gào thét, kêu thất thanh;
(noun) tiếng hét, tiếng kêu thất thanh, tiếng rít lên
Ví dụ:
They were awakened by screams for help.
Họ bị đánh thức bởi những tiếng hét kêu cứu.