Nghĩa của từ counteract trong tiếng Việt

counteract trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

counteract

US /ˌkaʊn.t̬ɚˈækt/
UK /ˌkaʊn.tərˈækt/
"counteract" picture

Động từ

chống lại, kháng cự, trung hòa

to act against something in order to reduce its force or neutralize it

Ví dụ:
The government is taking measures to counteract the effects of inflation.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để chống lại tác động của lạm phát.
Drinking a lot of water can help counteract dehydration.
Uống nhiều nước có thể giúp ngăn chặn tình trạng mất nước.