Bộ từ vựng Vẻ bề ngoài trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vẻ bề ngoài' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) hút, thu hút, hấp dẫn
Ví dụ:
an attractive home
ngôi nhà hấp dẫn
(adjective) đẹp, dễ nhìn, có ngoại hình đẹp
Ví dụ:
Her new boyfriend is very good-looking.
Bạn trai mới của cô ấy rất đẹp.
(adjective) rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ
Ví dụ:
gorgeous colors and exquisite decoration
màu sắc tuyệt đẹp và trang trí tinh tế
(adjective) dễ thương, đáng yêu, có duyên;
(noun) người đàn bà trẻ đẹp
Ví dụ:
lovely views
khung cảnh đáng yêu
(adjective) đẹp, tốt đẹp, rộng rãi
Ví dụ:
He was handsome, brilliant, witty, and generally the center of attention wherever he was.
Anh ấy đẹp, thông minh, hóm hỉnh và nói chung là trung tâm của sự chú ý dù ở bất cứ đâu.
(adjective) xinh, xinh đẹp, hay;
(adverb) khá, vừa phải
Ví dụ:
a pretty little girl with an engaging grin
một cô bé xinh đẹp với nụ cười toe toét đầy lôi cuốn
(adjective) xấu xí, khó chịu, xấu xa
Ví dụ:
People in school always told me I was ugly.
Mọi người trong trường luôn nói với tôi rằng tôi xấu xí.
(adjective) khó ưa, không quyến rũ, không có duyên
Ví dụ:
This is modern architecture at its most unattractive.
Đây là kiến trúc hiện đại ít hấp dẫn nhất.
(adjective) không dễ chịu, khó chịu, không hài lòng
Ví dụ:
The unpleasing noise from the construction site kept me awake.
Tiếng ồn khó chịu từ công trường khiến tôi mất ngủ.
(adjective) không đẹp, không xinh, không dễ thương
Ví dụ:
an unlovely building
tòa nhà không đẹp
(adjective) không đẹp, xấu xí, kém hấp dẫn, không dễ chịu
Ví dụ:
The garden looked unpretty after the storm.
Khu vườn trông xấu xí sau cơn bão.