Bộ từ vựng Trạng từ Nhấn mạnh trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trạng từ Nhấn mạnh' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) cần thiết, tất yếu, nhất thiết
Ví dụ:
The fact that something is cheap doesn't necessarily mean it's of low quality.
Thực tế là một cái gì đó rẻ không nhất thiết có nghĩa là nó có chất lượng thấp.
(adverb) theo nghĩa đen, đúng là, thật vậy
Ví dụ:
They were responsible for literally millions of deaths.
Họ phải chịu trách nhiệm cho hàng triệu cái chết theo đúng nghĩa đen.
(adverb) chính xác, đúng đắn, đúng như thế
Ví dụ:
They met in 1989 and got married exactly two years later.
Họ gặp nhau vào năm 1989 và kết hôn đúng hai năm sau đó.
(adverb) đáng chú ý nhất, đáng kể, đặc biệt
Ví dụ:
The company is beginning to attract investors, most notably big Japanese banks.
Công ty đang bắt đầu thu hút các nhà đầu tư, đáng chú ý nhất là các ngân hàng lớn của Nhật Bản.
(adverb) đặc biệt là, nhất là
Ví dụ:
He despised them all, especially Sylvester.
Anh ấy coi thường tất cả, đặc biệt là Sylvester.
(adverb) chỉ;
(adjective) chỉ có một, duy nhất;
(conjunction) trừ ra, chỉ có điều
Ví dụ:
The only medal we had ever won.
Huy chương duy nhất mà chúng tôi từng giành được.
(adverb) hoàn toàn, toàn bộ
Ví dụ:
I wasn't wholly convinced by her explanation.
Tôi không hoàn toàn bị thuyết phục bởi lời giải thích của cô ấy.
(adverb) hoàn toàn
Ví dụ:
She took the job purely and simply for the money.
Cô ấy nhận công việc này hoàn toàn và đơn giản chỉ vì tiền.
(adverb) chủ yếu, trước hết, quan trọng nhất
Ví dụ:
Around 80 percent of personal computers are used primarily for word processing.
Khoảng 80 phần trăm máy tính cá nhân được sử dụng chủ yếu để xử lý văn bản.
(adverb) chính, chủ yếu, phần lớn
Ví dụ:
He is mainly concerned with fiction.
Ông ấy chủ yếu quan tâm đến tiểu thuyết.
(adverb) đúng, vừa lúc, chỉ;
(adjective) công bằng, đúng đắn, chính đáng
Ví dụ:
a just and democratic society
một xã hội công bằng và dân chủ