Bộ từ vựng Sức khỏe trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sức khỏe' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) rất khỏe mạnh
Ví dụ:
My grandfather is 90 but still as fit as a fiddle.
Ông tôi đã 90 tuổi nhưng vẫn rất khỏe mạnh.
(adjective) tràn đầy năng lượng, sôi nổi, vui tươi, hoạt bát, khỏe khoắn
Ví dụ:
Her peppy attitude made everyone in the room feel more energized.
Thái độ sôi nổi của cô ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
(adjective) nhanh nhẹn, hoạt bát
Ví dụ:
My grandfather is still spry at the age of 80.
Ông tôi vẫn nhanh nhẹn dù đã 80 tuổi.
(adjective) rất vui vẻ, phấn khởi, hoạt bát;
(noun) máy nghiền gỗ, máy cắt khoai tây, cửa hàng bán khoai tây chiên
Ví dụ:
You seem mighty chipper this morning - what's up?
Sáng nay trông bạn có vẻ rất vui vẻ - có chuyện gì vậy?
(adjective) thiếu máu
Ví dụ:
I was anemic for a while after my operation.
Tôi bị thiếu máu một thời gian sau ca phẫu thuật.
(adjective) đau yếu, ốm yếu, không khỏe, suy yếu
Ví dụ:
He looked after his ailing father.
Anh ấy chăm sóc người cha đau yếu của mình.
(adjective) tái nhợt, xanh xao, tái mét, nhợt nhạt;
(noun) cây liễu
Ví dụ:
Her face looked sallow after weeks of illness.
Khuôn mặt của cô ấy trông tái nhợt sau nhiều tuần bị bệnh.
(adjective) nằm sấp, phủ phục, bàng hoàng, sửng sốt, suy sụp;
(verb) làm kiệt sức, suy sụp, gục ngã, phủ phục, nằm sấp
Ví dụ:
They fell prostrate in worship.
Họ phủ phục xuống đất thờ phượng.
(adjective) kiệt sức, mệt lử, đã tiêu dùng, đã sử dụng;
(verb) đã tiêu, chi tiêu, sử dụng
Ví dụ:
After the grueling test, he felt totally spent.
Sau bài kiểm tra mệt mỏi, anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
(adjective) nhợt nhạt, tái nhợt, xanh xao, tái mét
Ví dụ:
She found him on the bed, pallid and shivering.
Cô ấy thấy anh ấy nằm trên giường, nhợt nhạt và run rẩy.
(adjective) uể oải, lười biếng, chậm rãi, mơ màng
Ví dụ:
The hot afternoon left everyone in a languorous mood, lounging under the trees.
Buổi chiều nóng bức khiến mọi người rơi vào trạng thái uể oải, nằm dài dưới bóng cây.
(verb) héo úa, khô héo, héo mòn, tiêu điều
Ví dụ:
Grass had withered in the fields.
Cỏ đã héo úa trên cánh đồng.
(adjective) phục hồi;
(noun) phương pháp phục hồi sức khoẻ, cách phục hồi
Ví dụ:
the restorative power of fresh air
sức mạnh phục hồi của không khí trong lành
(adjective) ghê rợn, kinh hoàng, rùng rợn, ghê sợ, rất tệ, khủng khiếp
Ví dụ:
She woke up in the middle of a ghastly nightmare.
Cô ấy thức dậy giữa cơn ác mộng ghê rợn.
(adjective) bị ảnh hưởng nghiêm trọng
Ví dụ:
The village was stricken by a deadly virus.
Ngôi làng bị ảnh hưởng bởi một loại virus chết người.