Nghĩa của từ peppy trong tiếng Việt
peppy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peppy
US /ˈpep.i/
UK /ˈpep.i/
Tính từ
sôi nổi, vui tươi, hăng hái
full of energy, enthusiasm, and high spirits
Ví dụ:
•
She gave a peppy speech that motivated the whole team.
Cô ấy đã có một bài phát biểu sôi nổi truyền cảm hứng cho cả đội.
•
The morning workout started with some peppy music.
Buổi tập thể dục buổi sáng bắt đầu với một vài bản nhạc vui tươi.