Nghĩa của từ chipper trong tiếng Việt

chipper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chipper

US /ˈtʃɪp.ɚ/
UK /ˈtʃɪp.ər/
"chipper" picture

Tính từ

vui vẻ, hăng hái

cheerful and lively

Ví dụ:
You seem very chipper this morning!
Sáng nay trông bạn rất vui vẻ!
Despite the long flight, she felt chipper and ready to go.
Mặc dù chuyến bay dài, cô ấy vẫn cảm thấy hăng hái và sẵn sàng lên đường.

Danh từ

máy băm, máy nghiền gỗ

a machine used for reducing wood to chips

Ví dụ:
The gardener put the fallen branches into the wood chipper.
Người làm vườn đã cho những cành cây rơi vào máy băm gỗ.
Be careful when operating the chipper.
Hãy cẩn thận khi vận hành máy băm.