Bộ từ vựng Trạng thái cảm xúc tích cực trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trạng thái cảm xúc tích cực' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) vô cùng hạnh phúc, vô cùng phấn khích, vô cùng hân hoan
Ví dụ:
After receiving a promotion at work, Sarah was on cloud nine for the rest of the day.
Sau khi nhận được sự thăng chức ở công việc, Sarah vô cùng hạnh phúc suốt cả ngày.
(adjective) phấn chấn, vui vẻ, sôi nổi
Ví dụ:
They were all in a buoyant mood.
Họ đều có tâm trạng phấn chấn.
(adjective) tràn đầy sức sống, hứng khởi, phồn thịnh
Ví dụ:
Young and exuberant, he symbolizes Italy's new vitality.
Trẻ trung và tràn đầy sức sống, anh ấy tượng trưng cho sức sống mới của nước Ý.
(adjective) có bọt, sủi bọt, sôi nổi;
(noun) rượu sâm panh
Ví dụ:
I want a nice hot bubbly bath.
Tôi muốn tắm nước nóng có bọt.
(adjective) ngây ngất, ở trạng thái mê ly
Ví dụ:
The new president was greeted by an ecstatic crowd.
Tổng thống mới được chào đón bởi một đám đông ngây ngất.
(adjective) vui mừng, phấn khởi, hân hoan
Ví dụ:
They were elated at the result.
Họ vui mừng trước kết quả.
(adjective) hạnh phúc, sung sướng
Ví dụ:
a blissful smile
một nụ cười hạnh phúc
(adjective) đầy mê hoặc
Ví dụ:
They met in Paris one enchanted afternoon in early autumn.
Họ gặp nhau ở Paris vào một buổi chiều đầu mùa thu đầy mê hoặc.
(adjective) vui vẻ, hòa đồng
Ví dụ:
He seemed a very jovial guy.
Anh ấy có vẻ là một chàng trai rất vui vẻ.