Avatar of Vocabulary Set Sự quản lý

Bộ từ vựng Sự quản lý trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự quản lý' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

supervision

/ˌsuː.pɚˈvɪʒ.ən/

(noun) sự giám sát, sự quản lý, buổi hướng dẫn

Ví dụ:

Very young children should not be left to play without supervision.

Không nên để trẻ rất nhỏ chơi mà không có sự giám sát.

collective

/kəˈlek.tɪv/

(adjective) tập thể, chung;

(noun) tập thể

Ví dụ:

a collective decision

quyết định tập thể

conglomerate

/kənˈɡlɑː.mɚ.ət/

(noun) tập đoàn

Ví dụ:

She works for a global media conglomerate.

Cô ấy làm việc cho một tập đoàn truyền thông toàn cầu.

maladministration

/ˌmæl.ədˌmɪn.əˈstreɪ.ʃən/

(noun) việc quản lý yếu kém

Ví dụ:

The project failed due to corruption and maladministration.

Dự án thất bại vì tham nhũng và quản lý yếu kém.

syndicate

/ˈsɪn.də.kət/

(verb) phân phối nội dung (tin tức, chương trình...) qua nhiều kênh hoặc báo đài;

(noun) nhóm, tổ chức

Ví dụ:

a crime syndicate

một tổ chức tội phạm

consensus

/kənˈsen.səs/

(noun) sự đồng thuận, sự đồng lòng, sự nhất trí

Ví dụ:

The general consensus in the office is that he can't do his job.

Sự đồng thuận chung trong văn phòng là anh ta không thể làm công việc của mình.

directive

/daɪˈrek.tɪv/

(noun) chỉ thị, mệnh lệnh;

(adjective) có tính chỉ đạo, hướng dẫn

Ví dụ:

They are seeking a central, directive role in national energy policy.

Họ đang tìm kiếm một vai trò chỉ đạo, trung tâm trong chính sách năng lượng quốc gia.

headquarters

/ˈhedˌkwɔːr.t̬ɚz/

(noun) cơ quan đầu não, sở chỉ huy, trụ sở chính

Ví dụ:

The company's headquarters is in Amsterdam.

Trụ sở chính của công ty là ở Amsterdam.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu