Avatar of Vocabulary Set Kỹ thuật

Bộ từ vựng Kỹ thuật trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kỹ thuật' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

microelectronics

/ˌmaɪ.kroʊ.ɪˌlekˈtrɑː.nɪks/

(noun) vi điện tử, kỹ thuật vi mạch

Ví dụ:

The microelectronics industry is growing rapidly in the region.

Ngành công nghiệp vi điện tử đang phát triển nhanh chóng trong khu vực.

relay

/ˌrɪˈleɪ/

(noun) cuộc chạy đua tiếp sức, kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt), rơ-le;

(verb) chuyển tiếp, truyền

Ví dụ:

the 4 × 100m relay

chạy đua tiếp sức 4 × 100m

ball bearing

/ˈbɔːl ˌberɪŋ/

(noun) bạc đạn, vòng bi

Ví dụ:

The machine uses ball bearings to operate smoothly.

Máy sử dụng vòng bi để hoạt động trơn tru.

belt drive

/ˈbelt draɪv/

(noun) dây curoa truyền động

Ví dụ:

The belt drive in my car transfers power from the engine to the wheels.

Dây curoa truyền động trong xe của tôi truyền lực từ động cơ đến bánh xe.

cog

/kɑːɡ/

(noun) bánh răng

Ví dụ:

The machine's cog turned smoothly.

Bánh răng của máy quay trơn tru.

crank

/kræŋk/

(noun) tay quay, người kỳ quặc, người lập dị;

(verb) quay tay quay

Ví dụ:

He turned the crank to start the engine.

Anh ta quay tay quay để khởi động động cơ.

drive shaft

/ˈdraɪv ˌʃæft/

(noun) trục truyền động

Ví dụ:

The car’s drive shaft transfers power from the engine to the wheels.

Trục truyền động của xe truyền lực từ động cơ tới bánh xe.

gearing

/ˈɡɪr.ɪŋ/

(noun) hệ truyền động bánh răng, tỷ lệ đòn bẩy tài chính

Ví dụ:

The bike's gearing makes it easier to climb hills.

Hệ truyền động bánh răng của xe đạp giúp leo dốc dễ hơn.

overhaul

/oʊ.vɚˈhɑːl/

(verb) tu sửa, kiểm tra, sửa chữa;

(noun) việc tu sửa, việc sửa chữa

Ví dụ:

The mechanic performed a thorough overhaul on the car's engine to fix the persistent issues.

Thợ máy đã tiến hành tu sửa toàn bộ động cơ xe để khắc phục các sự cố dai dẳng.

rivet

/ˈrɪv.ɪt/

(noun) đinh tán;

(verb) tập trung, thu hút, thắt chặt, gắn chặt bằng (đinh tán)

Ví dụ:

a rectangular plate containing an iron rivet

một tấm hình chữ nhật có chứa đinh tán sắt

sprocket

/ˈsprɑː.kɪt ˌwiːl/

(noun) bánh xích có răng, nhông xích

Ví dụ:

The bike’s chain moves smoothly over the sprocket.

Xích xe đạp chạy trơn tru trên bánh xích có răng.

lathe

/leɪð/

(noun) máy tiện

Ví dụ:

A lathe is a machining tool that is used primarily for shaping metal or wood.

Máy tiện là một công cụ gia công được sử dụng chủ yếu để tạo hình kim loại hoặc gỗ.

aerospace

/ˈer.oʊ.speɪs/

(noun) hàng không vũ trụ;

(adjective) (thuộc) hàng không vũ trụ

Ví dụ:

the aerospace industry

ngành công nghiệp hàng không vũ trụ

torque

/tɔːrk/

(noun) mô-men xoắn

Ví dụ:

The engine produces high torque at low speeds.

Động cơ tạo ra mô-men xoắn cao ở tốc độ thấp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu