Bộ từ vựng Ngành kiến trúc trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngành kiến trúc' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đại sảnh lớn, tâm nhĩ, phòng chính trong (của một tòa nhà La Mã)
Ví dụ:
The reception was held in the atrium.
Tiệc chiêu đãi được tổ chức ở đại sảnh lớn.
(noun) vòm, mái vòm, kho bạc, hầm chứa, hầm mộ;
(verb) nhảy qua, vượt qua
Ví dụ:
Vaults are curved masonry surfaces for roofs and ceilings, able to give shelter and protection.
Vòm là những bề mặt xây cong làm mái và trần nhà, có thể làm nơi trú ẩn và bảo vệ.
(noun) mặt tiền, mặt trước, bề ngoài, vẻ ngoài
Ví dụ:
the gallery's elegant 18th-century facade
mặt tiền trang nhã từ thế kỷ 18 của phòng trưng bày
(noun) phòng giải lao, sảnh
Ví dụ:
I'll see you downstairs in the foyer in half an hour.
Tôi sẽ gặp anh ở phòng giải lao ở tầng dưới trong nửa giờ nữa.
(noun) đầu hồi (nhà)
Ví dụ:
A gable is the generally triangular portion of a wall between the edges of intersecting roof pitches.
Đầu hồi thường là phần hình tam giác của bức tường nằm giữa các cạnh của các mái nhà giao nhau.
(noun) gác lửng, tầng dưới sân khấu
Ví dụ:
You can look down from the mezzanine onto the ground-floor lobby.
Từ gác lửng có thể nhìn xuống sảnh tầng trệt.
(noun) lan can, tường phòng hộ, tường chắn, (quân sự) bờ công sự
Ví dụ:
A low parapet ran all around the flat roof.
Một lan can thấp quanh mái bằng.
(noun) giàn pergola, giàn che
Ví dụ:
They had lunch under the wooden pergola covered in vines.
Họ ăn trưa dưới giàn pergola bằng gỗ phủ đầy dây leo.
(noun) mái hiên, mái cổng (mái tạo thành cửa vào một toà nhà lớn)
Ví dụ:
Guests gathered under the classical portico of the hotel.
Du khách tập trung dưới mái hiên cổ điển của khách sạn.
(noun) (kiến trúc) tiền sảnh, hành lang, (giải phẫu) tiền đình
Ví dụ:
I'll wait for you in the vestibule.
Tôi sẽ đợi bạn ở tiền sảnh.
(noun) mái hiên
Ví dụ:
Every evening we sat on the veranda watching the sun go down.
Mỗi buổi tối chúng tôi ngồi ngoài hiên ngắm mặt trời lặn.
(noun) hốc tường, góc phòng
Ví dụ:
The bookcase fits neatly into the alcove.
Tủ sách nằm gọn trong hốc tường.