Bộ từ vựng Sản xuất và Công nghiệp trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sản xuất và Công nghiệp' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nguyên liệu thô
Ví dụ:
These trees provide the raw material for high-quality paper.
Những cây này cung cấp nguyên liệu thô cho giấy chất lượng cao.
(noun) dây chuyền lắp ráp
Ví dụ:
workers on the assembly line
công nhân trên dây chuyền lắp ráp
(noun) việc sản xuất hàng loạt
Ví dụ:
the mass production of consumer goods
sản xuất hàng loạt hàng tiêu dùng
(noun) chuỗi cung ứng
Ví dụ:
Our objective was to streamline and speed up our supply chain.
Mục tiêu của chúng tôi là hợp lý hóa và tăng tốc chuỗi cung ứng của mình.
(noun) việc trữ kho
Ví dụ:
Transportation and warehousing supported 65,000 jobs.
Vận tải và trữ kho hỗ trợ 65.000 việc làm.
(verb) đăng ký nhãn hiệu, đăng ký tên thương mại;
(noun) nhãn hiệu, tên thương mại, thương hiệu
Ví dụ:
Velcro is a registered trademark.
Velcro là nhãn hiệu đã đăng ký.
(noun) thời gian ngừng hoạt động, thời gian nghỉ ngơi
Ví dụ:
The server experienced two hours of downtime yesterday.
Máy chủ đã ngừng hoạt động trong hai giờ hôm qua.
(noun) công nghiệp nặng
Ví dụ:
Heavy industry plays a crucial role in the economic development of the country.
Công nghiệp nặng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của đất nước.
(noun) công nghiệp nhẹ
Ví dụ:
Textile and electronics factories are examples of light industry.
Các nhà máy dệt may và điện tử là ví dụ của công nghiệp nhẹ.
(noun) lĩnh vực, ngành, khu vực
Ví dụ:
We have seen rapid growth in the services sector.
Chúng ta đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng trong lĩnh vực dịch vụ.
(adjective) đúng lúc, (thuộc) sản xuất tức thời
Ví dụ:
Selling direct to customers means the company can buy components on a just-in-time basis.
Bán trực tiếp cho khách hàng có nghĩa là công ty có thể mua các thành phần theo cơ sở đúng lúc.
(noun) đầu ra, sản lượng, công suất;
(verb) cung cấp
Ví dụ:
Monetary policy can be used to help to stabilize output and employment in an economy.
Chính sách tiền tệ có thể được sử dụng để giúp ổn định sản lượng và việc làm trong nền kinh tế.
(noun) nhà máy lọc, nhà máy tinh chế
Ví dụ:
The Dung Quat oil refinery in Quang Ngai which came into operation last year is now having some problems.
Nhà máy lọc dầu Dung Quất ở Quảng Ngãi đi vào hoạt động năm ngoái hiện đang gặp một số vấn đề.
(noun) xưởng cưa
Ví dụ:
The sawmill produces high-quality lumber for construction.
Xưởng cưa sản xuất gỗ xẻ chất lượng cao cho xây dựng.
(adjective) thủ công
Ví dụ:
The bakery sells artisanal bread made from organic ingredients.
Tiệm bánh bán bánh mì thủ công làm từ nguyên liệu hữu cơ.
(noun) tiêu chuẩn, dấu làm chuẩn, điểm chuẩn;
(verb) so sánh, làm chuẩn, đạt điểm chuẩn;
(adjective) (thuộc) điểm chuẩn, tiêu chuẩn
Ví dụ:
Teachers give benchmark tests to see whether students are grasping the new curriculum.
Giáo viên gửi điểm chuẩn bài kiểm tra để xem học sinh có nắm bắt chương trình mới hay không.
(noun) việc thuê ngoài
Ví dụ:
Many companies are turning to outsourcing to reduce costs.
Nhiều công ty đang chuyển sang thuê ngoài để giảm chi phí.
(noun) cơ sở hạ tầng
Ví dụ:
the social and economic infrastructure of a country
cơ sở hạ tầng kinh tế và xã hội của một quốc gia
(noun) sự công nghiệp hóa
Ví dụ:
the rapid industrialisation of Japan
sự công nghiệp hóa nhanh chóng của Nhật Bản
(noun) việc sản xuất tinh gọn
Ví dụ:
The factory has adopted a lean manufacturing programme to weed out waste in its production processes.
Nhà máy đã áp dụng chương trình sản xuất tinh gọn để loại bỏ lãng phí trong quy trình sản xuất.
(noun) sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính
Ví dụ:
Computer-aided manufacturing helps improve product quality and production efficiency.
Sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.