Nghĩa của từ downtime trong tiếng Việt

downtime trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

downtime

US /ˈdaʊn.taɪm/
UK /ˈdaʊn.taɪm/
"downtime" picture

Danh từ

thời gian cuối

time during which a machine, especially a computer, is out of action or unavailable for use.